
K. Kosola
Chuyển nhượng và giá trị của K. Kosola
K. Kosola gia nhập Vålerenga W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Tirana sang Malmö FF W ngày 01/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Malmö FF W | Vålerenga W | Không công bố |
| 1/1/2025 | Dinamo Tirana | Malmö FF W | Không công bố |
| 1/1/2025 | Häcken | Malmö FF W | Không công bố |
| 30/12/2024 | Häcken | Malmö FF W | Không công bố |
| 28/8/2023 | KIF Örebro | Häcken | Tự do |
| 5/1/2023 | Umeå | KIF Örebro | Tự do |
| 8/1/2022 | HJK | Umeå | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
K. Kosola thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 25, K. Kosola là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Vålerenga W. Dữ liệu ghi nhận anh đến Vålerenga W ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Vålerenga W
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 30/06/2026
K. Kosola là ai?
K. Kosola là 25 tuổi đang chơi cho Vålerenga W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 162 cm, nặng 53 kg.
- Ngày sinh
- 24/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 162 cm
- Cân nặng
- 53 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Vålerenga W
Thống kê K. Kosola
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Damallsvenskan | Malmö FF W | 6 | 100 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Damallsvenskan | Malmö FF W | 24 | 849 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2024Damallsvenskan | Häcken W | 4 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Malmö FF W | 3 | 155 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Damallsvenskan | KIF Örebro W | 17 | 1.455 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women | Phần Lan (nữ) | 3 | 262 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,16 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Phần Lan (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 1 | 63 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 4 | 294 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Phần Lan (nữ) | 4 | 294 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp K. Kosola theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF W | 2024 – 2026 | 33 | 1.104 | 1 | 3 |
| Häcken W | 2024 | 4 | 77 | 0 | 0 |
| KIF Örebro W | 2023 | 17 | 1.455 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Phần Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 14 | 1.093 | 4 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về K. Kosola
- K. Kosola là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của K. Kosola là Phần Lan.
- K. Kosola đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, K. Kosola đang thuộc biên chế Vålerenga W, mang áo số 14.
- K. Kosola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, K. Kosola 25 tuổi (sinh ngày 24/02/2001), cao 162 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:37 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.