LSK Kvinner W
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng Toppserien Women
LSK Kvinner W đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 15 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
LSK Kvinner W trên bảng xếp hạng
LSK Kvinner W xếp thứ 10 trong số 12 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 11 thua.
Vị trí LSK Kvinner W so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, LSK Kvinner W nằm giữa Hønefoss W và Røa W. Cách biệt với Brann W là 32 điểm.
Mạch trận hiện thời của LSK Kvinner W
Hai vòng vừa rồi, LSK Kvinner W thua Røa W 1-2 và thua Haugesund W 1-2. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của LSK Kvinner W
LSK Kvinner W ghi 11 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng LSK Kvinner W
LSK Kvinner W là một đội bóng Na Uy.
Hàng công và hàng thủ LSK Kvinner W
Hàng thủ LSK Kvinner W đứng thứ 8, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Lịch thi đấu sắp tới của LSK Kvinner W
LSK Kvinner W sẽ tiếp Vålerenga W vào lúc 18h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Vålerenga W có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Vålerenga W bước vào trận khi đứng thứ 4 với 35 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Johnsson-Haahr | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| - | Mille Christensen | Tiền vệ | Na Uy |
| - | Marte Hjelmhaug | Hậu vệ | Na Uy |
| - | Emma Brunes | Hậu vệ | Na Uy |
| - | Mari Nyhagen | Tiền đạo | Na Uy |
| - | Oda Johansen | Hậu vệ | Na Uy |
| - | Carina Alfredsen | Tiền vệ | Na Uy |
| - | Luana Cotrau | Tiền đạo | Na Uy |
| - | Andrea Holmstrøm | Hậu vệ | Na Uy |
| - | Josefine Løken | Hậu vệ | Na Uy |
| - | Linnea Olausson Tveit | Hậu vệ | Na Uy |
| - | Aada Mäkelä | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Emma Sjåfjell | Thủ môn | Na Uy |
| 1 | Klara Sporsem | Thủ môn | Na Uy |
| 4 | Sarah Tofft | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 7 | Ronja Arnesen | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Kaia Hjelmhaug | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | M. Christensen | Tiền vệ | |
| 11 | Thea Kyvåg | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | R. Nygard | ||
| 12 | Christina Herseth | Tiền đạo | Na Uy |
| 19 | Jasmin Mansaray | Hậu vệ | Phần Lan |
| 20 | Sara Eggesvik | Tiền vệ | Philippines |
| 21 | S. Lepore | ||
| 22 | Sara Bjerksæter | Tiền đạo | Na Uy |
| 28 | Tufte-Gerhardsen Emilia | ||
| 29 | M. Hjelmhaug | Hậu vệ | |
| 33 | Tilde Andersson | Tiền vệ | Na Uy |
| 35 | Emma Reshane | Tiền đạo | Na Uy |
| 99 | Tonje Pedersen | Tiền vệ | Na Uy |
| 99 | T. Erikstein |