
Taha Ali
Các thương vụ chuyển nhượng của Taha Ali
Dữ liệu chuyển nhượng của Taha Ali gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Malmo FF sang PAOK ngày 12/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Malmo FF | PAOK | Không công bố |
| 12/7/2026 | Malmo FF | PAOK | Không công bố |
| 1/2/2023 | Helsingborg | Malmo FF | Không công bố |
| 7/2/2022 | Orebro SK | Helsingborg | Không công bố |
| 1/12/2021 | Vasteras SK FK | Orebro SK | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2021 | Orebro SK | Vasteras SK FK | Cho mượn |
| 6/2/2021 | Sollentuna | Orebro SK | Không công bố |
| 1/1/2020 | Stocksund | Sollentuna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Taha Ali
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Taha Ali là ngày 01/01/2020, khi anh rời Stocksund sang Sollentuna — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến PAOK ngày 13/07/2026 từ Malmo FF. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở PAOK ghi anh khoác áo số 22.
CLB hiện tại của Taha Ali
Taha Ali là ai?
Ở tuổi 28, Taha Ali đang là cầu thủ trong đội hình PAOK. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 1/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- PAOK
Số liệu mùa 2026/27 của Taha Ali
Mùa 2026/27 tại Super League 1, Taha Ali góp mặt 4 trận trong màu áo PAOK. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,13.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Malmo FF | 6 | 451 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | PAOK | 4 | 197 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2025Allsvenskan | Malmo FF | 26 | 1.505 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2025UEFA Champions League | Malmo FF | 6 | 132 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA Europa League | Malmo FF | 5 | 113 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2024Allsvenskan | Malmo FF | 28 | 1.471 | 1 | 7 | Thẻ vàng: 4 | 7,07 |
| 2024UEFA Europa League | Malmo FF | 7 | 287 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2024Svenska Cupen | Malmo FF | 4 | 327 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Malmo FF | 2 | 43 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Taha Ali
- Taha Ali bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Taha Ali 28 tuổi (sinh ngày 01/07/1998), cao 174 cm.
- Taha Ali ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Taha Ali ghi 1 bàn sau 4 trận và có 1 kiến tạo.
- Taha Ali hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Taha Ali hiện khoác áo PAOK, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.