Stocksund
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Stocksund đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Stocksund
Stocksund xếp thứ 16 trong số 16 đội. Đội có 3 thắng, 6 hoà và 17 thua. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Vị trí Stocksund so với phần còn lại của bảng
Stocksund kém Järfälla ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Ngôi đầu của Stockholm Internazionale còn xa 45 điểm.
Phong độ gần đây của Stocksund
Stocksund đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 15 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Stocksund mạnh hơn ở sân nào?
Stocksund nhận 35 bàn ở sân nhà và 29 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,1 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Stocksund
Stocksund lấy Danderyds Gymnasium ở Danderyd làm sân nhà. Danderyds Gymnasium đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Stocksund ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Stocksund đứng thứ 16, trung bình nhận 2,5 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Stocksund
Stocksund sẽ tiếp Enköping vào lúc 00h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Enköping là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 45 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Villy Strindlund Larsen | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 1 | A. Didi | Thủ môn | |
| 2 | S. Lemos | Tiền đạo | |
| 3 | B. Magnusson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Claus Royo | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | M. Alemany | Tiền vệ | |
| 5 | D. Boto | Hậu vệ | |
| 5 | M. Molinder | Tiền vệ | |
| 6 | Endreas Tesfai | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Sebastian Lager | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Y. Rauf | Tiền đạo | |
| 9 | Noel Wågberg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | K. Engstrom | Tiền đạo | |
| 11 | L. Wennerlind | Tiền vệ | |
| 12 | Hugo Jesslén | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Carl Selfven | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | Eric Rylander | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | C. Jonsson | Hậu vệ | |
| 15 | M. Vogele | Hậu vệ | |
| 16 | J. Johansson | Hậu vệ | |
| 17 | Emil Persson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | J. Bengtsson | Hậu vệ | |
| 17 | D. Hussein | Tiền đạo | |
| 18 | S. Badome | Tiền vệ | |
| 18 | Robert Banda | Tiền đạo | |
| 19 | N. Maache | Tiền đạo | |
| 19 | A. L. Mumuni | Tiền vệ | |
| 20 | E. Bodvik | Hậu vệ | |
| 31 | Jakob Rhawi | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 31 | L. Bodin | Thủ môn |