
Stipe Perica
Stipe Perica chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Stipe Perica là từ Dinamo Bucuresti sang Neftchi ngày 07/02/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Bucuresti sang Neftchi ngày 04/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/2/2026 | Dinamo Bucuresti | Neftchi | Không công bố |
| 4/2/2026 | Dinamo Bucuresti | Neftchi | Không công bố |
| 4/2/2026 | Dinamo Bucuresti | Perica Stipe | Không công bố |
| 2/2/2025 | HNK Rijeka | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
| 4/9/2024 | Standard Liege | HNK Rijeka | Không công bố |
| 2/9/2022 | Maccabi Tel Aviv | Standard Liege | Không công bố |
| 18/8/2021 | Watford | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 7/9/2020 | Udinese | Watford | Không công bố |
| 23/8/2019 | Udinese | Royal Excel Mouscron | Không công bố |
| 26/1/2019 | Udinese | Kasimpasa | Không công bố |
| 18/7/2018 | Udinese | Frosinone | Không công bố |
| 1/7/2016 | Chelsea | Udinese | Không công bố |
| 31/1/2015 | Chelsea | Udinese | Không công bố |
| 22/8/2013 | Chelsea | NAC Breda | Không công bố |
| 1/8/2013 | NK Zadar | Chelsea | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Stipe Perica qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stipe Perica là ngày 01/08/2013, khi anh chuyển từ NK Zadar sang Chelsea — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với Neftchi, nơi anh đến ngày 07/02/2026 từ Dinamo Bucuresti. Ở mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Neftchi, anh khoác áo số 18.
CLB hiện tại của Stipe Perica
Thông tin tiểu sử Stipe Perica
Stipe Perica mang áo số 18 của Neftchi và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Croatia.
- Ngày sinh
- 7/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Neftchi
Số liệu mùa 2026/27 của Stipe Perica
Sau 1 trận mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, Stipe Perica đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,27 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyAFC Champions League Elite | Neftchi | 1 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,27 |
| 2025Liga I | Dinamo Bucuresti | 16 | 466 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,69 |
| 2025Cupa României | Dinamo Bucuresti | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Liga I | Dinamo Bucuresti | 10 | 796 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,95 |
| 2024HNL | HNK Rijeka | 2 | 86 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Cup | HNK Rijeka | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stipe Perica theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Neftchi | 2026/27 | 1 | 72 | 0 | 0 |
| Dinamo Bucuresti | 2024 – 2025 | 28 | 1.262 | 7 | 2 |
| HNK Rijeka | 2024 | 3 | 86 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stipe Perica
- Stipe Perica ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite ghi nhận Stipe Perica có 0 bàn qua 1 trận.
- Stipe Perica hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stipe Perica đang thuộc biên chế Neftchi, mang áo số 18.
- Stipe Perica bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Stipe Perica 31 tuổi (sinh ngày 07/07/1995), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:59 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.