
Srđan Mijailović
Srđan Mijailović từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Srđan Mijailović, gần nhất là từ Cukaricki sang Hapoel Ramat Gan ngày 11/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Cukaricki | Hapoel Ramat Gan | Không công bố |
| 10/8/2026 | Cukaricki | Hapoel Ramat Gan | Không công bố |
| 18/9/2025 | Al-Wasl FC | Cukaricki | Không công bố |
| 6/8/2024 | FK Crvena Zvezda | Al-Wasl FC | Không công bố |
| 15/9/2022 | Cukaricki | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 24/10/2020 | Krylia Sovetov | Cukaricki | Không công bố |
| 8/2/2017 | Kayserispor | Krylia Sovetov | Tự do |
| 1/7/2013 | FK Crvena Zvezda | Kayserispor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Srđan Mijailović qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Srđan Mijailović là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ FK Crvena Zvezda sang Kayserispor — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Hapoel Ramat Gan ngày 11/08/2026 từ Cukaricki. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tại Hapoel Ramat Gan, anh mang áo số 66.
Srđan Mijailović đang khoác áo đội nào?
Srđan Mijailović đã ra sân 5 trận cho Hapoel Ramat Gan ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Hapoel Ramat Gan trong hồ sơ là 11/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Ramat Gan
- Số áo
- 66
- Gia nhập
- 11/08/2026
Thông tin tiểu sử Srđan Mijailović
Sinh ngày 10/11/1993, Srđan Mijailović là cầu thủ và hiện thuộc Hapoel Ramat Gan. Số áo của anh tại Hapoel Ramat Gan là 66.
- Ngày sinh
- 10/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 66
- CLB hiện tại
- Hapoel Ramat Gan
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Srđan Mijailović
5 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al mang về cho Srđan Mijailović 0 bàn sau 342 phút. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Hapoel Ramat Gan | 5 | 342 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,21 |
| 2026/27Super Liga | Cukaricki | 3 | 95 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025Super Liga | Cukaricki | 20 | 1.412 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 8 | 6,93 |
| 2025UAE-Qatar - Super Shield | Al-Wasl FC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Wasl FC | 6 | 216 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2024Pro League | Al-Wasl FC | 5 | 437 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2024Super Liga | FK Crvena Zvezda | 2 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024League Cup | Al-Wasl FC | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | Al-Wasl FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Euro Championship | Serbia | 3 | 73 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Friendlies | Serbia | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Srđan Mijailović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cukaricki | 2025 – 2026/27 | 23 | 1.507 | 0 | 2 |
| Hapoel Ramat Gan | 2026/27 | 5 | 342 | 0 | 0 |
| Al-Wasl FC | 2024 – 2025 | 14 | 653 | 0 | 0 |
| FK Crvena Zvezda | 2024 | 2 | 45 | — | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2024 | 5 | 73 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Srđan Mijailović
- Srđan Mijailović ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Srđan Mijailović ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al và ghi 0 bàn.
- Srđan Mijailović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Hapoel Ramat Gan là CLB hiện tại của Srđan Mijailović, mang áo số 66.
- Srđan Mijailović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Srđan Mijailović 32 tuổi (sinh ngày 10/11/1993), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.