
Serginho
Lịch sử chuyển nhượng Serginho
Serginho gia nhập Maringá theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 26/04/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ North Esporte trở lại Ponte Preta sau kỳ cho mượn ngày 23/02/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/4/2026 | Ponte Preta | Maringá | Không công bố |
| 23/2/2026 | North Esporte | Ponte Preta | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2026 | Ponte Preta | North Esporte | Cho mượn |
| 3/1/2025 | Santos | Ponte Preta | Không công bố |
| 19/4/2024 | Maringá | Santos | Không công bố |
| 15/11/2023 | Portuguesa | Maringá | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2023 | Maringá | Portuguesa | Cho mượn |
| 30/12/2022 | Paysandu | Maringá | Tự do |
| 1/3/2022 | Matsumoto Yamaga | Paysandu | Không công bố |
| 29/7/2021 | Daegu FC | Matsumoto Yamaga | Trở lại sau cho mượn |
| 5/3/2021 | Matsumoto Yamaga | Daegu FC | Cho mượn |
| 7/1/2017 | Ceara | Matsumoto Yamaga | Không công bố |
| 12/1/2016 | Kairat Almaty | Ceara | Không công bố |
| 20/5/2014 | Palmeiras | Oeste | Trở lại sau cho mượn |
| 25/4/2013 | Oeste | Palmeiras | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Serginho thuộc biên chế CLB nào?
Serginho: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 35, Serginho đang là cầu thủ trong đội hình Maringá. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 3/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 166 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Maringá
Thống kê Serginho
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Paulista - A1 | Ponte Preta | 1 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Paulista - A1 | Ponte Preta | 7 | 413 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2025Serie C | Ponte Preta | 6 | 438 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Santos | 19 | 893 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2024Paranaense - 1 | Maringá | 15 | 1.096 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Maringá | 1 | 89 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Serginho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | 2025 – 2026 | 14 | 880 | 1 | 0 |
| Santos | 2024 | 19 | 893 | 2 | 2 |
| Maringá | 2024 | 16 | 1.185 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Serginho
- Serginho đang khoác áo đội bóng nào?
- Serginho hiện khoác áo Maringá, mang áo số 37.
- Serginho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Serginho 35 tuổi (sinh ngày 03/12/1990), cao 166 cm.
- Serginho là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serginho mang quốc tịch Brazil.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.