
Sébastien Corchia
Hậu vệ ·
AS Cannes
Câu chuyện sự nghiệp Sébastien Corchia
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Sébastien Corchia thuộc biên chế AS Cannes, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh rời Le Mans U19 sang Le Mans 2, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2011, anh từ Le Mans chuyển tới Sochaux, phí 2,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 92 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sochaux. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2011 tại Ligue 1 cùng Sochaux, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 23 lần. Anh cập bến Lille ngày 01/07/2014 từ Sochaux, phí 1,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 123 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 5 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Sevilla ngày 13/07/2017 từ Lille với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 32 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn và 24 kiến tạo. Anh có 451 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2015 tại Ligue 1 ở Lille là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với AS Cannes, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Amiens SC dưới dạng tự do. Ở mùa gần nhất trong dữ liệu, anh có 9 lần ra sân. Trong đội hình AS Cannes, anh mang áo số 14, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Sébastien Corchia
Hồ sơ sự nghiệp của Sébastien Corchia trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 451 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sochaux | 2011 | Ligue 1 | 23 | 1760 | 0 | 0 | — |
| Sochaux | 2012 | Ligue 1 | 36 | 3060 | 1 | 1 | 7,10 |
| Sochaux | 2013 | Ligue 1 | 33 | 2919 | 3 | 1 | 6,30 |
| Lille | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,80 |
| Espanyol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 360 | 0 | 1 | 7,03 |
| Nantes | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 367 | 0 | 0 | 6,77 |
| Nantes | 2022 | Ligue 1 | 34 | 810 | 0 | 1 | 6,57 |
| Nantes | 2021 | Ligue 1 | 30 | 1330 | 0 | 3 | 6,63 |
| Nantes | 2020 | Ligue 1 | 28 | 2070 | 0 | 1 | 6,94 |
| Lille | 2016 | Ligue 1 | 38 | 3417 | 1 | 1 | 6,87 |
| Lille | 2015 | Ligue 1 | 34 | 2630 | 2 | 2 | 6,93 |
| Lille | 2014 | Ligue 1 | 35 | 2505 | 1 | 1 | — |
| Benfica | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 92 | 0 | 0 | 6,80 |
| Espanyol | 19/20 | La Liga | 5 | 269 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sevilla | 17/18 | La Liga | 18 | 823 | 0 | 1 | 6,71 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 104 | 0 | 0 | 6,93 |
| Lille | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| AS Cannes | — | — | 9 | 720 | 0 | 0 | 6,90 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amiens SC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 30 | 2171 | 0 | 4 | 6,89 |
| Amiens SC | 2024 | Hạng Hai Pháp | 27 | 2261 | 0 | 4 | 6,94 |
| SL Benfica B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Cannes | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,25 |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nantes | — | Coupe de France | 6 | 227 | 0 | 0 | 6,86 |
| Nantes | — | Coupe de France | 6 | 252 | 0 | 1 | 7,12 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 449 | 0 | 1 | 7,18 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sébastien Corchia
Sébastien Corchia mang áo số 14 của AS Cannes và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Pháp. Sébastien Corchia chào đời 01/11/1990 và nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 1/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- AS Cannes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sébastien Corchia đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Sébastien Corchia gia nhập AS Cannes ngày 01/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 14. Dữ liệu định giá anh khoảng 105 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- AS Cannes
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê mùa giải của Sébastien Corchia
Sau 9 trận, Sébastien Corchia đóng góp 0 bàn. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
- 9 Trận
- 720 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,28 xA
- 11 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Sébastien Corchia
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Sébastien Corchia tích luỹ 384 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 77 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Quevilly - Rouen Métropole | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 7,2 |
| — | — | — | 53 | 0/0 | 6,7 |
| — | — | — | 61 | 0/0 | 7,2 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Sébastien Corchia
Dữ liệu chuyển nhượng của Sébastien Corchia gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 105 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Le Mans U19 | Le Mans 2 | Không công bố |
| 1/7/2008 | Le Mans U19 | Le Mans B | Không công bố |
| 1/2/2009 | Le Mans 2 | Le Mans | Không công bố |
| 1/7/2011 | Le Mans | Sochaux | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Sochaux | Lille | 1,8 triệu EUR |
| 13/7/2017 | Lille | Sevilla | 5,0 triệu EUR |
| 19/8/2018 | Sevilla | Benfica | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Benfica | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2019 | Sevilla | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Espanyol | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Sevilla | No team | Không công bố |
| 7/10/2020 | No team | Nantes | Không công bố |
| 1/7/2023 | Nantes | Amiens SC | Tự do |
| 1/7/2025 | Amiens SC | AS Cannes | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sébastien Corchia
- Sébastien Corchia đang khoác áo đội bóng nào?
- Sébastien Corchia hiện khoác áo AS Cannes, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sébastien Corchia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sébastien Corchia 35 tuổi (sinh ngày 01/11/1990), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sébastien Corchia mùa gần nhất ra sao?
- Ở mùa gần nhất, Sébastien Corchia ghi 0 bàn sau 9 trận.
Cập nhật lần cuối: 12:09 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.