
S. Sosa
Chỉ số mùa 2026 của S. Sosa
Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, S. Sosa ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,27.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Libertadores | Juventud | 6 | 548 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Juventud | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Primera División - Clausura | Juventud | 13 | 1.170 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Argentina | Velez Sarsfield | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Liga Profesional Argentina | Velez Sarsfield | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Liga de Expansión MX | Monarcas | 8 | 720 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
S. Sosa là ai?
Ở tuổi 40, S. Sosa đang là cầu thủ trong đội hình Juventud. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Uruguay. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/08/1986 — năm nay 40 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/8/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Juventud
Câu lạc bộ và hợp đồng của S. Sosa
Chặng đường sự nghiệp S. Sosa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của S. Sosa là ngày 24/08/2008, khi anh được Penarol cho Central Espanol mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Juventud, nơi anh đến ngày 19/01/2025 từ Deportivo Maipú. Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình Juventud, anh mang áo số 1.
Chuyển nhượng và giá trị của S. Sosa
Theo hồ sơ chuyển nhượng, S. Sosa rời Deportivo Maipu để tới Juventud (19/01/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/1/2025 | Deportivo Maipu | Juventud | Không công bố |
| 19/1/2025 | Deportivo Maipú | Juventud | Không công bố |
| 17/1/2025 | Deportivo Maipu | Juventud | Không công bố |
| 18/6/2024 | Velez Sarsfield | Deportivo Maipu | Tự do |
| 3/2/2024 | Monarcas | Velez Sarsfield | Không công bố |
| 30/6/2023 | Independiente | Monarcas | Không công bố |
| 18/1/2022 | Mazatlán | Independiente | Tự do |
| 4/1/2022 | Independiente | U.N.A.M. - Pumas | Tự do |
| 29/9/2020 | Mazatlán | Independiente | Không công bố |
| 16/6/2020 | Monarcas | Mazatlán | Không công bố |
| 2/1/2017 | Rosario Central | Monarcas | Không công bố |
| 22/1/2016 | Pachuca | Rosario Central | Không công bố |
| 18/12/2015 | Pachuca | Mineros de Zacatecas | Không công bố |
| 20/7/2015 | Velez Sarsfield | Pachuca | Tự do |
| 17/7/2012 | Penarol | Velez Sarsfield | Không công bố |
| 5/8/2011 | Penarol | Boca Juniors | Không công bố |
| 1/7/2009 | Central Espanol | Penarol | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2008 | Penarol | Central Espanol | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp S. Sosa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Juventud | 2025 – 2026 | 25 | 2.258 | 0 | 0 |
| Velez Sarsfield | 2024 | 1 | 90 | 0 | — |
| Monarcas | 2023 | 8 | 720 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về S. Sosa
- Thành tích ghi bàn của S. Sosa mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, S. Sosa ghi 0 bàn sau 6 trận.
- S. Sosa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Juventud là CLB hiện tại của S. Sosa, mang áo số 1.
- S. Sosa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- S. Sosa 40 tuổi (sinh ngày 19/08/1986), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.