Juventud de Las Piedras
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Juventud de Las Piedras đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Juventud
Ba trận gần nhất của Juventud: thắng Racing Montevideo 2-0, thắng Plaza Colonia 1-0 và hoà Boston River 0-0. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 8. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Juventud trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 8 trận đang giúp Juventud đi lên. Đội có 28 thắng, 17 hoà và 24 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Juventud
Số bàn thua của Juventud dừng ở 78 sau 69 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Juventud chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Juventud thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân khách đội ghi 19 bàn và nhận 21 bàn. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 18 bàn.
Giới thiệu Juventud
Juventud lấy Estadio Municipal Parque Artigas ở Las Piedras làm sân nhà. Sức chứa của Estadio Municipal Parque Artigas là 5.500 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là JUV.
Cuộc đua quanh vị trí của Juventud
Khoảng cách từ Juventud tới Penarol ở ngôi đầu là 41 điểm. Phía trên là Racing Montevideo, cách 5 điểm. Đội đang giữ 5 điểm lợi thế trước Defensor Sporting.
Lịch thi đấu sắp tới của Juventud
Progreso là đối thủ kế tiếp của Juventud, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Parque Abraham Paladino. Progreso hiện đứng thứ 16 với 68 điểm. Progreso có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Facundo Dominguez | ||
| 1 | Sebastián Sosa | Thủ môn | Uruguay |
| 2 | Patricio Pernicone | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Martín Cáceres | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Angel Morosini | Hậu vệ | Uruguay |
| 7 | Agustín Alaniz | Tiền đạo | Uruguay |
| 9 | Agustín Rodríguez | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Bruno Larregui | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | Pablo Lago | Tiền vệ | Uruguay |
| 12 | Fabrizio Correa | Thủ môn | Uruguay |
| 14 | Leonel Roldán | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | Alejo Cruz | Tiền vệ | Uruguay |
| 16 | Renzo Rabino | Hậu vệ | Uruguay |
| 16 | Mirko Díaz | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Mauricio Rodriguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 19 | Emanuel Cecchini | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | Bruno Arady | Tiền vệ | Uruguay |
| 21 | Facundo Perez | Tiền vệ | Uruguay |
| 22 | Rodrigo Chagas | Tiền vệ | Uruguay |
| 23 | Emmanuel Más | Hậu vệ | Argentina |
| 24 | Federico Barrandeguy | Hậu vệ | Uruguay |
| 25 | Ignacio Mujica | Hậu vệ | Uruguay |
| 26 | Gastón Pereiro | Tiền đạo | Uruguay |
| 27 | Juan Boselli | Tiền vệ | Uruguay |
| 28 | Franco Risso | Hậu vệ | Uruguay |
| 30 | Gonzalo Gomez | Tiền vệ | Uruguay |
| 32 | Valentín Barrios | Hậu vệ | Uruguay |
| 33 | Nicolas Ruotola | Thủ môn | Uruguay |
| 37 | Ramiro Peralta | Tiền vệ | Argentina |
| 80 | Fernando Mimbacas | Tiền đạo | Uruguay |