
Rijad Kobiljar
Lịch sử chuyển nhượng Rijad Kobiljar
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rijad Kobiljar rời Vllaznia Shkodër để tới Muharraq (24/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Vllaznia Shkodër | Muharraq | Không công bố |
| 23/8/2026 | Vllaznia Shkodër | Muharraq | Không công bố |
| 15/7/2026 | Tirana | Vllaznia Shkodër | Không công bố |
| 14/7/2026 | Tirana | Vllaznia Shkodër | Không công bố |
| 9/2/2026 | Sakaryaspor | Tirana | Không công bố |
| 2/2/2026 | Sakaryaspor | Kobiljar Rijad | Không công bố |
| 12/7/2025 | Posušje | Sakaryaspor | Không công bố |
| 22/8/2024 | Tuzla City | Posušje | Tự do |
| 1/7/2023 | Jacksonville Armada II | Tuzla City | Không công bố |
| 26/7/2021 | KFC Uerdingen 05 | FK Sarajevo | Không công bố |
| 1/2/2019 | Olimpija Ljubljana | Rudar | Tự do |
| 5/7/2018 | Zrinjski | Olimpija Ljubljana | Tự do |
| 1/7/2018 | GOŠK Gabela | Zrinjski | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Zrinjski | GOŠK Gabela | Cho mượn |
| 24/1/2017 | Olimpik Sarajevo | Zrinjski | Tự do |
| 11/1/2016 | FK Sarajevo | Olimpik Sarajevo | Tự do |
| 1/1/2016 | Travnik | FK Sarajevo | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2015 | FK Sarajevo | Travnik | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Rijad Kobiljar
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rijad Kobiljar là ngày 16/07/2015, khi anh được FK Sarajevo cho Travnik mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Muharraq ngày 24/08/2026 từ Vllaznia Shkodër. Dữ liệu mùa 2026 tại AFC Champions League Two ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Muharraq, anh khoác áo số 10.
Rijad Kobiljar thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rijad Kobiljar
Rijad Kobiljar mang áo số 10 của Muharraq và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina.
- Ngày sinh
- 8/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Muharraq
Số liệu mùa 2026 của Rijad Kobiljar
Thống kê mùa 2026 tại AFC Champions League Two của Rijad Kobiljar: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAFC Champions League Two | Muharraq | 1 | 63 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 20251. Lig | Sakaryaspor | 15 | 557 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2024Premijer Liga | Posušje | 26 | 1.790 | 2 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rijad Kobiljar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Muharraq | 2026 | 1 | 63 | 0 | 0 |
| Sakaryaspor | 2025 | 15 | 557 | 0 | 0 |
| Posušje | 2024 | 26 | 1.790 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rijad Kobiljar
- Rijad Kobiljar có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Rijad Kobiljar ra sân 1 trận mùa 2026 tại AFC Champions League Two và ghi 0 bàn.
- Rijad Kobiljar hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rijad Kobiljar đang thuộc biên chế Muharraq, mang áo số 10.
- Rijad Kobiljar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rijad Kobiljar 30 tuổi (sinh ngày 08/04/1996), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.