KFC Uerdingen 05
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Angelo Langer | Hậu vệ | Đức |
| - | Robin Udegbe | Thủ môn | Đức |
| - | Alexander Lipinski | Tiền vệ | Đức |
| - | Max-Peter Klump | Hậu vệ | Đức |
| - | Ufumwen Osawe | Tiền vệ | Đức |
| - | Gianluca Rizzo | Tiền đạo | Đức |
| - | Tim Stappmann | Hậu vệ | Đức |
| - | Mehmet Yıldız | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Kim Sané | Hậu vệ | Đức |
| - | Florian Abel | Tiền vệ | Đức |
| - | Tim Brdarić | Hậu vệ | Đức |
| - | Marvin Gomoluch | Thủ môn | Đức |
| - | Ali Hassan Hammoud | Tiền đạo | Liban |
| - | Jonathan Ndosimau | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Enes Yilmaz | Tiền vệ | Đức |
| - | Dalil Bafdili | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Daniel Michel | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| - | Adam Tolba | Tiền đạo | Đức |
| - | Noel Werner | Tiền đạo | Đức |
| - | Joey Tshitoku | Hậu vệ | Hà Lan |
| - | Rawley St. John | Tiền vệ | Úc |
| - | Dylan Pires | Tiền vệ | Đức |
| - | Henri Malik Euwi | Hậu vệ | Đức |
| - | Hussein Mahamud Hasan | Tiền đạo | Đức |
| - | Ensar Celebi | Tiền vệ | Đức |
| 5 | Ole Päffgen | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Hamadi Al Ghaddioui | Tiền đạo | Morocco |
| 20 | Sisco Ngambia Dzonga | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Jeff-Denis Fehr | Tiền vệ | Đức |
| 36 | Ilhan Altuntas | Hậu vệ | Đức |
| 39 | Baek Seung-Heon | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 47 | David Akrobor-Boateng | Hậu vệ | Anh |