
Ramazan Orazov
Ramazan Orazov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Ramazan Orazov gia nhập Yelimay Semey theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/12/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Yelimay Semey trở lại Silkeborg sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Silkeborg | Yelimay Semey | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Yelimay Semey | Silkeborg | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2025 | Silkeborg | Yelimay Semey | Cho mượn |
| 8/7/2025 | Silkeborg | Yelimay Semey | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Aktobe | Silkeborg | Tự do |
| 16/1/2024 | Koper | Aktobe | Tự do |
| 28/8/2023 | FK Tobol Kostanay | Koper | Tự do |
| 12/4/2023 | FK Aksu | FK Tobol Kostanay | Tự do |
| 27/1/2023 | Aktobe | FK Aksu | Tự do |
| 13/7/2021 | Chayka | Aktobe | Tự do |
| 27/8/2020 | BFC Daugavpils | Chayka | Tự do |
| 10/3/2020 | Kairat Almaty | BFC Daugavpils | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ramazan Orazov qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ramazan Orazov là ngày 10/03/2020, khi anh rời Kairat Almaty sang BFC Daugavpils — năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 31/12/2025, anh trở lại Yelimay Semey sau kỳ cho mượn ở Silkeborg — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Yelimay Semey ghi anh khoác áo số 18.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ramazan Orazov
Ở tuổi 28, Ramazan Orazov là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Yelimay Semey. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Yelimay Semey
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 31/12/2025
Tiểu sử Ramazan Orazov
Ramazan Orazov mang áo số 18 của Yelimay Semey và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Kazakhstan.
- Ngày sinh
- 30/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Yelimay Semey
Thống kê Ramazan Orazov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Superliga | Silkeborg | 16 | 439 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Premier League | Aktobe | 9 | 416 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Aktobe | 4 | 186 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024DBU Pokalen | Silkeborg | 4 | 85 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa League | Silkeborg | 2 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Kazakhstan | 2 | 88 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2026UEFA Nations League | Kazakhstan | 1 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,22 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 5 | 373 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 4 | 300 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Kazakhstan | 3 | 163 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ramazan Orazov theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2025/26 – 2026 | 15 | 941 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ramazan Orazov
- Ramazan Orazov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ramazan Orazov 28 tuổi (sinh ngày 30/01/1998), cao 176 cm.
- Quốc tịch của Ramazan Orazov là gì?
- Ramazan Orazov có quốc tịch Kazakhstan theo hồ sơ.
- Ramazan Orazov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ramazan Orazov hiện khoác áo Yelimay Semey, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.