Chayka
Nga
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Aleksandr Gapechkin | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Aleksey Nikitenkov | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Y. Petin | Hậu vệ | |
| 7 | Egor Gulyaev | Tiền đạo | Nga |
| 8 | O. Rosputko | Tiền vệ | |
| 9 | David Gagua | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Abdullo Dzhebov | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Maksim Kriushichev | Tiền đạo | Nga |
| 12 | Dmitri Ivannikov | Hậu vệ | Nga |
| 14 | Dmitri Kaptilovich | Tiền vệ | Nga |
| 17 | Gleb Popolitov | Tiền đạo | Nga |
| 18 | Artem Sokolov | Tiền vệ | Nga |
| 19 | Ivan Ivanov | Tiền vệ | Nga |
| 20 | Stanislav Biblik | Tiền đạo | Nga |
| 22 | Ruslan Chobanov | Tiền vệ | Nga |
| 24 | Nikolay Pridava | Hậu vệ | Nga |
| 27 | Artem Krutovskikh | Hậu vệ | Nga |
| 35 | Nikita Pavlov | Thủ môn | Nga |
| 38 | Stanislav Topinka | Tiền vệ | Nga |
| 39 | Pavel Maslov | Hậu vệ | Nga |
| 46 | V. Dunay | Tiền đạo | |
| 55 | V. Gapeev | Tiền vệ | |
| 58 | Semen Fadeev | Thủ môn | Nga |
| 69 | A. Gurylev | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 74 | Egor Guziev | Hậu vệ | Nga |
| 87 | Arseni Filev | Tiền đạo | Nga |
| 89 | Ruslan Chervyakov | Tiền đạo | Ukraine |
| 95 | Arseniy Gerdt | Tiền vệ | |
| 99 | N. Posmashnyi | Tiền vệ |