
Pedro Henrique
Pedro Henrique chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Pedro Henrique, gần nhất là từ Ceara sang Fortaleza EC ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Ceara | Fortaleza EC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Ceara | Fortaleza EC | Không công bố |
| 10/1/2025 | Corinthians | Ceara | Không công bố |
| 8/1/2025 | Corinthians | Ceara | Không công bố |
| 16/2/2024 | Internacional | Corinthians | Không công bố |
| 12/4/2022 | Sivasspor | Internacional | Tự do |
| 17/7/2021 | Kayserispor | Sivasspor | Không công bố |
| 9/8/2019 | PAOK | Kayserispor | Không công bố |
| 31/1/2019 | FC Astana | PAOK | Không công bố |
| 31/8/2017 | PAOK | Qarabag | Không công bố |
| 29/1/2017 | Rennes | PAOK | Không công bố |
| 1/7/2014 | FC Zurich | Rennes | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Pedro Henrique, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pedro Henrique là ngày 01/07/2014, khi anh từ FC Zurich chuyển tới Rennes — năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Fortaleza EC bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Ceara. Trong mùa 2026 tại Serie B, anh ghi 2 bàn sau 13 trận ra sân. Trong đội hình Fortaleza EC, anh mang áo số 16.
Pedro Henrique thuộc biên chế CLB nào?
Pedro Henrique thi đấu cho Fortaleza EC tại Serie B theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Fortaleza EC ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Fortaleza EC
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Pedro Henrique
Pedro Henrique mang áo số 16 của Fortaleza EC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 16/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Fortaleza EC
Số liệu mùa 2026 của Pedro Henrique
13 trận mùa 2026 tại Serie B mang về cho Pedro Henrique 2 bàn sau 847 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Fortaleza EC | 13 | 847 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2026Cearense - 1 | Ceara | 5 | — | 2 | 3 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2026Serie B | Ceara | 4 | 141 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2026Copa Do Brasil | Ceara | 2 | 54 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Serie A | Ceara | 27 | 1.334 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 6,89 |
| 2025Copa do Nordeste | Ceara | 7 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Cearense - 1 | Ceara | 5 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Ceara | 2 | 151 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Serie A | Corinthians | 11 | 363 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Corinthians | 6 | 172 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024Copa Do Brasil | Corinthians | 4 | 146 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2024Paulista - A1 | Corinthians | 4 | 123 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2024Gaúcho - 1 | Internacional | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pedro Henrique theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ceara | 2025 – 2026 | 52 | 1.680 | 9 | 6 |
| Fortaleza EC | 2026 | 13 | 847 | 2 | 0 |
| Corinthians | 2024 | 25 | 804 | 2 | 1 |
| Internacional | 2024 | 4 | — | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pedro Henrique
- Pedro Henrique bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Pedro Henrique 36 tuổi (sinh ngày 16/06/1990), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Pedro Henrique mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Pedro Henrique có 2 bàn qua 13 trận.
- Pedro Henrique đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Pedro Henrique hiện khoác áo Fortaleza EC, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.