
Pablo Sabbag
Pablo Sabbag chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Pablo Sabbag, gần nhất là từ Al Ahli Tripoli sang Cerezo Osaka ngày 09/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Al Ahli Tripoli | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 11/2/2026 | Suwon City FC | Al Ahli Tripoli | Không công bố |
| 28/1/2025 | Internacional de Bogota | Suwon City FC | Không công bố |
| 1/1/2025 | Alianza Lima | La Equidad | Không công bố |
| 15/12/2022 | La Equidad | Alianza Lima | Không công bố |
| 1/1/2022 | Newells Old Boys | La Equidad | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2021 | La Equidad | Newells Old Boys | Cho mượn |
| 8/2/2021 | La Equidad | Estudiantes L.P. | Không công bố |
| 1/7/2019 | Deportivo Cali | La Equidad | Không công bố |
| 27/6/2018 | Deportivo Cali | Tondela | Không công bố |
| 1/1/2017 | Orsomarso | Deportivo Cali | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2016 | Deportivo Cali | Orsomarso | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Pablo Sabbag đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 29, Pablo Sabbag là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Cerezo Osaka. Dữ liệu ghi nhận anh đến Cerezo Osaka ngày 09/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Cerezo Osaka
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 09/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Pablo Sabbag
Ở tuổi 29, Pablo Sabbag đang là cầu thủ trong đội hình Cerezo Osaka. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Colombia.
- Ngày sinh
- 11/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Cerezo Osaka
Thống kê Pablo Sabbag
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025K League 1 | Suwon City FC | 18 | 1.424 | 11 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,29 |
| 2024Primera División | Alianza Lima | 15 | 802 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,91 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Syria | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Syria | 1 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,02 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pablo Sabbag theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Suwon City FC | 2025 | 18 | 1.424 | 11 | 0 |
| Alianza Lima | 2024 | 15 | 802 | 4 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Syria | 2024 | 2 | 107 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pablo Sabbag
- Pablo Sabbag bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pablo Sabbag 29 tuổi (sinh ngày 11/06/1997), cao 190 cm.
- Quốc tịch của Pablo Sabbag là gì?
- Pablo Sabbag có quốc tịch Colombia theo hồ sơ.
- Pablo Sabbag hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Pablo Sabbag hiện khoác áo Cerezo Osaka, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.