Orsomarso
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B: Clausura
Orsomarso đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Orsomarso qua những vòng vừa qua
Gần đây Orsomarso thua Quindio 0-1 trên sân nhà và hoà Envigado 0-0. Hàng công tịt ngòi ở 5 trận. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 7.
Vị trí của Orsomarso mùa 18/19
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên Orsomarso. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 9 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Orsomarso
Orsomarso đang hơn Depor FC 3 điểm. Muốn vượt Popayan, đội cần bù 4 điểm. Cách biệt với Internacional Palmira là 33 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Orsomarso
Orsomarso ghi 8 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Orsomarso
Estadio Francisco Rivera Escobar, sân nhà của Orsomarso, chứa được 9.000 chỗ ngồi.
Orsomarso tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Orsomarso đứng thứ 8, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Orsomarso đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Popayan là đối thủ kế tiếp của Orsomarso, trận sân nhà bắt đầu lúc 03h30 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Daniel Villa Zapata. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 31 điểm. Trong năm trận gần nhất, Popayan có 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Iker Blanco | Thủ môn | Colombia |
| 1 | J. Grisales | Thủ môn | |
| 2 | Nawer Vargas | Hậu vệ | Colombia |
| 3 | J. Salinas | Tiền vệ | |
| 4 | M. Lasso | Hậu vệ | |
| 5 | Deivi Barrios | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Santiago Agámez | Tiền đạo | Colombia |
| 7 | Bayron Caicedo | Tiền đạo | Colombia |
| 8 | J. Munoz | Tiền đạo | |
| 9 | Santiago Arrechea | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Andres Ruíz | Hậu vệ | Colombia |
| 11 | M. Preciado | Tiền đạo | |
| 13 | J. Barreiro | Hậu vệ | |
| 14 | Zarante | Tiền vệ | |
| 15 | K. M. Gomez | Tiền vệ | |
| 16 | Royner Benítez | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | J. Hernandez | Tiền vệ | |
| 18 | Yeiner Valoyes | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | F. Palomino | Hậu vệ | |
| 21 | D. Castro | Tiền vệ | |
| 22 | D. Matamba | Tiền đạo | |
| 23 | Johan Parra | Tiền vệ | Colombia |
| 24 | B. Campaz | Tiền vệ | |
| 25 | J. Villarreal | Tiền đạo | |
| 26 | Samuel González | Hậu vệ | Colombia |
| 27 | J. Contreras | Tiền vệ | |
| 28 | Y. Valencia | Hậu vệ | |
| 30 | K. Cortes | Tiền vệ | |
| 30 | Cristian Cossio | Thủ môn | Colombia |
| 32 | M. Ruiz | Hậu vệ | |
| 34 | F. Aragon | Hậu vệ |