
Osman
Osman thuộc biên chế CLB nào?
Osman thi đấu ra sao mùa 2025?
6 trận mùa 2025 tại Serie C mang về cho Osman 0 bàn sau 311 phút. Mỗi trận anh có trung bình 52 phút trên sân. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Paulista - A2 | XV de Piracicaba | 12 | 689 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Mùa nàySerie C | Ituano | 6 | 311 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Serie B | Brusque | 20 | 579 | — | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,61 |
| 2024Catarinense - 1 | Chapecoense-sc | 10 | 520 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Brusque | 1 | 34 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Osman: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Osman là người Brazil 33 tuổi, hiện khoác áo Ituano. Số đo ghi nhận: cao 181 cm, nặng 72 kg. Anh mang áo số 11 tại Ituano.
- Ngày sinh
- 29/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Ituano
Câu chuyện sự nghiệp Osman
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Osman là ngày 01/07/2014, khi anh rời Sertãozinho sang Juventus — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Ituano ngày 03/04/2025 từ XV de Piracicaba. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie C ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Ituano ghi anh mang áo số 11.
Osman chuyển nhượng qua những CLB nào?
Osman gia nhập Ituano theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/04/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Brusque sang XV de Piracicaba ngày 15/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/4/2025 | XV de Piracicaba | Ituano | Không công bố |
| 15/1/2025 | Brusque | XV de Piracicaba | Không công bố |
| 13/1/2025 | Brusque | XV de Piracicaba | Không công bố |
| 2/4/2024 | Chapecoense-sc | Brusque | Tự do |
| 11/1/2024 | Botafogo SP | Chapecoense-sc | Tự do |
| 1/11/2022 | Mirassol | Botafogo SP | Tự do |
| 6/4/2022 | Inter De Limeira | Mirassol | Tự do |
| 3/1/2022 | Cuiaba | Inter De Limeira | Tự do |
| 1/3/2021 | Coritiba | Cuiaba | Tự do |
| 16/11/2020 | Ponte Preta | Coritiba | Tự do |
| 23/7/2019 | RB Brasil | Gyeongnam FC | Không công bố |
| 23/4/2019 | RB Brasil | RB Bragantino | Không công bố |
| 9/1/2017 | Luverdense | Chapecoense-sc | Không công bố |
| 1/1/2016 | Luverdense | America Mineiro | Không công bố |
| 1/1/2015 | Juventus | Luverdense | Không công bố |
| 1/7/2014 | Sertãozinho | Juventus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Osman theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| XV de Piracicaba | 2025 | 12 | 689 | 1 | — |
| Ituano | 2025 | 6 | 311 | 0 | — |
| Brusque | 2024 | 21 | 613 | — | 0 |
| Chapecoense-sc | 2024 | 10 | 520 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Osman
- Osman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Osman 33 tuổi (sinh ngày 29/10/1992), cao 181 cm.
- Osman ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Osman ra sân 6 trận mùa 2025 tại Serie C và ghi 0 bàn.
- Osman đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osman đang thuộc biên chế Ituano, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.