Coritiba
Brazil
Thứ hạng VĐQG Brazil
Coritiba đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội tại VĐQG Brazil, với 38 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 8
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Coritiba
Gần đây Coritiba thua Fluminense 0-4 trên sân khách và thua Vasco da Gama 0-5. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.
Vị trí của Coritiba mùa 2026
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Coritiba. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Thành tích mùa 2026 là 10 thắng, 8 hoà và 11 thua.
Coritiba đang bám đuổi những ai?
Coritiba kém São Paulo ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm này được xếp vào suất dự Copa Sudamericana. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Red Bull Bragantino.
Hồ sơ đội bóng Coritiba
Sân nhà của Coritiba, đội bóng Brazil, là Estádio Major Antônio Couto Pereira. Sức chứa của Estádio Major Antônio Couto Pereira là 40.502 chỗ.
Coritiba chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Coritiba thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Khi xa nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 28 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 19 bàn.
Chân sút chủ lực của Coritiba
Breno Lopes là người ghi nhiều bàn nhất cho Coritiba mùa 2026 với 8 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Anh có 25 lần ra sân mùa 2026.
Coritiba ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Coritiba ghi 1,3 bàn và nhận 1,6 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −10.
Đối thủ kế tiếp của Coritiba
Trận kế tiếp tại VĐQG Brazil, Coritiba tiếp Botafogo trên sân Estádio Major Antônio Couto Pereira lúc 02h00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 35 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Botafogo là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Khensane Mpusane Eustaquio Machel | Tiền vệ | Brazil |
| 1 | Pedro Morisco | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Tinga | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Maicon | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Rodrigo Moledo | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ | Uruguay |
| 6 | Felipe Jonatan | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Joaquín Lavega | Tiền vệ | Uruguay |
| 10 | Josué | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Lucas Ronier | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Keiller | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Fabricio Bustos | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Jean Gabriel | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Brian Ocampo | Tiền vệ | Uruguay |
| 18 | Paulo Roberto | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Sebastián Gómez | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | Keno | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | Thiago Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Pedro Rangel | Thủ môn | Brazil |
| 23 | Tiago Cóser | Hậu vệ | Brazil |
| 25 | Richard | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Bruno Melo | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Gabriel Ibson | Hậu vệ | Brazil |
| 28 | Fabinho | Tiền đạo | Brazil |
| 32 | Pedro Rocha | Tiền đạo | Brazil |
| 33 | David Alves França | Tiền vệ | Brazil |
| 36 | Vini Paulista | Tiền vệ | Brazil |
| 37 | Lucas Crepaldi | Tiền đạo | Brazil |
| 39 | Gustavo | Tiền vệ | Brazil |
| 42 | Rafael William | Thủ môn | Brazil |
| 44 | João Pedro Chermont | Hậu vệ | Brazil |
| 50 | Vitor Gonçalves Tissi | Tiền vệ | Brazil |
| 55 | Jacy Maranhão | Hậu vệ | Brazil |
| 66 | Rodrigo Gelado | Hậu vệ | Brazil |
| 67 | Benassi | Thủ môn | Brazil |
| 77 | Breno Lopes | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Eberth Araujo Nogueira | Tiền đạo | Brazil |
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo | Brazil |
| 99 | Rodrigo Rodrigues | Tiền đạo | Brazil |