Inter De Limeira
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paulista, Serie A2
Inter De Limeira đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 15 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Inter De Limeira là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Inter De Limeira, đội bóng Brazil, là Estádio Major José Levy Sobrinho. Khán đài Estádio Major José Levy Sobrinho có 23.475 chỗ ngồi.
Vị trí của Inter De Limeira mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Inter De Limeira ở vị trí thứ 6. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Cụ thể là 8 thắng, 6 hoà và 5 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Inter De Limeira
Ba trận gần nhất của Inter De Limeira: thua Ferroviária 0-2, hoà Brusque 2-2 và thắng Paysandu 2-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Inter De Limeira
Inter De Limeira bằng điểm Floresta và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Botafogo PB còn xa 3 điểm. Paysandu bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Inter De Limeira chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Inter De Limeira thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 18 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 17 bàn và nhận 13 bàn.
Inter De Limeira tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 22 lần trước Inter De Limeira mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Saulo | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Yan Silva | Hậu vệ | |
| 4 | Lucas Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Ronaldo | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | João Victor | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Rafael Oller | Tiền đạo | |
| 8 | Luiz Guilherme | Tiền vệ | |
| 9 | Miguel Bianconi | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Claudinho | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Gustavo Bochecha | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Pedro Nagel | Thủ môn | |
| 14 | Nassom | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Robinho | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Vitor Leque | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Fabrício Dias | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Gabriel Dias | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Juan Tavares | Hậu vệ | |
| 23 | Emerson Júnior | Thủ môn | Brazil |
| 24 | Renan | Thủ môn | Brazil |
| 25 | Lucas Buchecha | Tiền vệ | |
| 26 | Marco Antônio | Tiền vệ | Brazil |
| 27 | Vidal | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Gabriel Santiago | Tiền vệ | Brazil |
| 28 | Adryel Itaqui | Hậu vệ | |
| 29 | Heitor Roca | Tiền vệ | Brazil |
| 30 | Robson | Hậu vệ | Brazil |
| 31 | Emerson Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 32 | Richard | Tiền đạo | Brazil |
| 34 | Léo Paraíso | Hậu vệ | Brazil |
| 35 | Romarinho | Tiền vệ | |
| 44 | Alemão | Hậu vệ | Brazil |
| 98 | Felipe Saraiva | Tiền đạo | Brazil |
| 99 | Getúlio | Tiền đạo | Brazil |