
Miguel Bianconi
Miguel Bianconi thuộc biên chế CLB nào?
Tại Inter De Limeira, Miguel Bianconi mang áo số 9. Anh cập bến Inter De Limeira từ 01/04/2025.
- Câu lạc bộ
- Inter De Limeira
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/04/2025
Tiểu sử Miguel Bianconi
Sinh ngày 14/05/1992, Miguel Bianconi là cầu thủ và hiện thuộc Inter De Limeira. Số đo ghi nhận: cao 191 cm, nặng 85 kg. Số áo của anh tại Inter De Limeira là 9.
- Ngày sinh
- 14/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Inter De Limeira
Câu chuyện thi đấu của Miguel Bianconi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Miguel Bianconi là ngày 01/07/2013, khi anh được Palmeiras cho Chungju Hummel mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 01/04/2025, anh từ Independiente FSJ chuyển tới Inter De Limeira — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Inter De Limeira ghi anh mang áo số 9.
Chuyển nhượng và giá trị của Miguel Bianconi
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Miguel Bianconi là từ Tomori Berat sang Inter De Limeira ngày 01/04/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Tirana sang Inter De Limeira ngày 01/04/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2025 | Tomori Berat | Inter De Limeira | Không công bố |
| 1/4/2025 | Dinamo Tirana | Inter De Limeira | Không công bố |
| 1/4/2025 | Independiente FSJ | Sparta-KT | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2025 | Independiente FSJ | Inter De Limeira | Không công bố |
| 1/4/2025 | Independiente FSJ | Inter de Limeira | Không công bố |
| 31/1/2025 | Orihuela | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 31/1/2025 | Orihuela | Independiente FSJ | Không công bố |
| 31/1/2025 | Sparta-KT | Independiente FSJ | Cho mượn |
| 24/1/2024 | Makedonikos Neapolis | Chiangrai United | Không công bố |
| 10/9/2023 | Jorge Wilstermann | Makedonikos Neapolis | Tự do |
| 1/7/2022 | Anagennisi Karditsas | Jorge Wilstermann | Không công bố |
| 1/2/2021 | Lamia | Levadiakos | Tự do |
| 25/6/2017 | Mogi Mirim | ACS Poli Timisoara | Tự do |
| 23/1/2017 | Kamatamare Sanuki | Mogi Mirim | Không công bố |
| 2/2/2016 | Bonsucesso | Kamatamare Sanuki | Không công bố |
| 15/1/2015 | Palmeiras | Bonsucesso | Không công bố |
| 1/1/2015 | Ponte Preta | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Palmeiras | Ponte Preta | Cho mượn |
| 1/1/2014 | Chungju Hummel | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Palmeiras | Chungju Hummel | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Miguel Bianconi
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Paranaense - 1 | Independiente FSJ | 5 | 375 | 3 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Segunda División RFEF - Play-offs | Orihuela | 14 | 618 | 0 | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2023Thai League 1 | Chiangrai United | 10 | 782 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 8,10 |
| 2023League Cup | Chiangrai United | 1 | 46 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Miguel Bianconi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Independiente FSJ | 2025 | 5 | 375 | 3 |
| Orihuela | 2024 | 14 | 618 | 0 |
| Chiangrai United | 2023 | 11 | 828 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Miguel Bianconi
- Miguel Bianconi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miguel Bianconi đang thuộc biên chế Inter De Limeira, mang áo số 9.
- Miguel Bianconi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Miguel Bianconi 34 tuổi (sinh ngày 14/05/1992), cao 191 cm.
- Miguel Bianconi mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miguel Bianconi mang quốc tịch Brazil.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.