Makedonikos Neapolis
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sebastian Chruściel | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Kostas Panagiotoudis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Alexandros Zafirakis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| - | Savvas Topalidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Stylianos Tsoukanis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Stefanos Gounaridis | Thủ môn | Hy Lạp |
| - | Thanasis Leonidopoulos | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Santiago Ramírez Montoya | Tiền đạo | Colombia |
| - | Fotios Pantekidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Pedro Lucas | Hậu vệ | Brazil |
| - | Markos Spatharis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Stelios Kazelis | Thủ môn | Hy Lạp |
| - | Spiros Saragiotis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Feizi Hasanoglu | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Lefteris Grigoriadis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| - | Antonis Cheridis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| - | Tasos Pantzatzirdis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Matheus Zanella | Hậu vệ | Brazil |
| - | Nikos Nikou | Tiền đạo | Hy Lạp |
| - | Vasilis Savvidis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Thodoris Dimitriou | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Abdourahmane Doumbia | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| - | Nikolaos Kotelis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| - | Antonios Pontis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 11 | Martin Hašek | Tiền vệ | Séc |
| 20 | Petros Giakoumakis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 25 | Alberto Simoni | Tiền đạo | Albania |
| 64 | Christos Talichmanidis | Thủ môn | Hy Lạp |
| 70 | Miguel Tavares | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 77 | Alexandros Kartalis | Hậu vệ | Hy Lạp |