Kamatamare Sanuki
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
Kamatamare Sanuki đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội, với 5 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Kamatamare Sanuki
Sau 18 vòng, Kamatamare Sanuki mới gom được 19 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và 10 thua.
Khoảng cách của Kamatamare Sanuki với nhóm trên và nhóm dưới
Kamatamare Sanuki kém Imabari ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Kataller Toyama đang hơn 19 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Kamatamare Sanuki
Hai vòng vừa rồi, Kamatamare Sanuki thua Sagamihara 2-3 và hoà Tochigi SC 0-0. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 11.
Thành tích sân nhà và sân khách của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki ghi 11 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Kamatamare Sanuki
Sân nhà của Kamatamare Sanuki, đội bóng Nhật Bản, là Pikara Stadium. Khán đài Pikara Stadium có 30.099 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KAM.
Kamatamare Sanuki tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước Kamatamare Sanuki mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −18. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Yusuke Imamura | Thủ môn | Nhật Bản |
| 5 | Masashi Kokubun | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 6 | S. Miyazaki | Hậu vệ | |
| 9 | Yohei Ono | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Yusuke Goto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | R. Sano | Tiền đạo | |
| 14 | Junsei Ishikura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Shuri Arita | Tiền đạo | |
| 17 | Kosei Makiyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Dong-won Kang | Tiền đạo | |
| 20 | Lee Gi-San | Hậu vệ | |
| 21 | Shun Utsugi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 23 | Chris Takahashi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 24 | Akito Ueno | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 25 | Do-hoon Kim | Hậu vệ | |
| 29 | Keisuke Tao | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 30 | Hideki Oka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 33 | Shohei Kawakami | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 34 | Rai Namimoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 35 | Shuto Sagou | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 39 | R. Harano | Hậu vệ | |
| 40 | Shuya Takashima | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 44 | K. Hayashida | Hậu vệ | |
| 55 | Kokoro Aoki | Thủ môn | Nhật Bản |
| 60 | Yuki Morikawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 66 | Woo Sang-Ho | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 77 | Yuhi Murakami | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 86 | H. Asada | Tiền đạo | |
| 88 | Tae-yang Park | Tiền đạo | |
| 99 | Rei Yonezawa | Tiền đạo | Nhật Bản |