Brusque
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Catarinense: Regular season
Brusque đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Brusque
Trận gần nhất, Brusque hoà Paysandu 1-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 10 bàn thua. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận.
Brusque đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Brusque. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 5 hoà và 5 thua.
Brusque đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Brusque tới Botafogo PB ở ngôi đầu là 1 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Ferroviária.
Thành tích sân nhà và sân khách của Brusque
Brusque ghi 22 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách.
Hàng công và hàng thủ Brusque
Hàng thủ Brusque đứng thứ 11, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Brusque
Brusque là một đội bóng Brazil. Người hâm mộ quen gọi đội là BRU. Estádio Augusto Bauer đón được 5.603 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Nogueira | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Jeferson | Hậu vệ | Brazil |
| 2 | Medeiros Pedro | Hậu vệ | |
| 3 | Alisson Cassiano | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | João Victor | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Cipriano | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Bernardo | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Raimar | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Gazão | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Jonatan Lucca | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Ariel | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Marlyson | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | João Pedro | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Petterson | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Paulo Gianezini | Thủ môn | |
| 12 | Jose Vinicius | Thủ môn | |
| 13 | Renan | Tiền đạo | |
| 14 | João Vithor | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Ryan Santos | Hậu vệ | |
| 15 | Rafael | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Ataíde | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Davi Gabriel | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Joao Prado | Tiền vệ | |
| 17 | Adrianinho | Tiền đạo | |
| 18 | Álvaro | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Macário | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Pedro Martins | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Rafa Fonseca | Tiền vệ | |
| 21 | Arinze Udeh | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | Leonardo | Tiền vệ | |
| 23 | Italo Lucas | Hậu vệ | |
| 24 | Alex Paulino | Tiền vệ | Brazil |