
Cipriano
Cipriano chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Cipriano gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Apoel Nicosia sang Brusque theo dạng cho mượn ngày 01/03/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Brusque | Apoel Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/3/2026 | Apoel Nicosia | Brusque | Cho mượn |
| 30/12/2025 | Juventude | Apoel Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2025 | Apoel Nicosia | Juventude | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Fluminense | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 31/1/2024 | Fluminense | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 1/1/2024 | RB Bragantino | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2023 | RB Brasil | RB Bragantino | Không công bố |
| 1/4/2023 | Fluminense | RB Bragantino | Cho mượn |
| 30/3/2023 | RB Brasil | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2023 | Fluminense | RB Brasil | Cho mượn |
| 1/1/1926 | Juventude | Apoel Nicosia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cipriano
Tiểu sử Cipriano
Ở tuổi 23, Cipriano đang là cầu thủ trong đội hình Brusque. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 8/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 195 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Brusque
Thống kê Cipriano
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Gaúcho - 1 | Juventude | 4 | 100 | — | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 4,85 |
| 2025Serie A | Juventude | 3 | 197 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 5,53 |
| 2025Friendlies Clubs | Juventude | 2 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Apoel Nicosia | 5 | 76 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024UEFA Europa League | Apoel Nicosia | 5 | 76 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 20241. Division | Apoel Nicosia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Apoel Nicosia | 2 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cipriano theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Juventude | 2025 | 9 | 297 | 0 | 0 |
| Apoel Nicosia | 2023 – 2024 | 13 | 255 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cipriano
- Cipriano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cipriano 23 tuổi (sinh ngày 08/11/2002), cao 195 cm.
- Cipriano mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Cipriano là Brazil.
- Cipriano hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cipriano đang thuộc biên chế Brusque, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 08:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.