
Olivier Giroud
Tiền đạo ·
Lille
Olivier Giroud đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Olivier Giroud thuộc biên chế Lille, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 930 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ligue 1. Ngày chuyển đến Lille trong hồ sơ là 01/07/2025.
Số liệu mùa 2026 của Olivier Giroud
Sau 6 trận mùa 2026 tại Ligue 1, Olivier Giroud đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 52 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,84.
- 6 Trận
- 312 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,84 xG
- 0,09 xA
- 5 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Olivier Giroud là ai?
Olivier Giroud là tiền đạo 40 tuổi đang chơi cho Lille. Anh mang áo số 9 tại Lille. Hợp đồng với Lille được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 30/9/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Lille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Olivier Giroud
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Olivier Giroud 0 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 50 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Le Havre | 1–0 | 57 | 0/0 | 6,7 |
| 20-09 | Nice | 2–1 | 26 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | Troyes | 2–0 | 19 | 0/0 | 6,4 |
| 03-09 | Toulouse | 0–1 | 57 | 0/0 | 6,6 |
| 28-08 | Paris Saint-Germain | 2–2 | 90 | 0/2 | 7,2 |
Hành trình sự nghiệp của Olivier Giroud
Olivier Giroud có tên trong danh sách thi đấu của Arsenal nhiều nhất, 255 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Arsenal chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montpellier | 2011 | Ligue 1 | 28 | 2483 | 17 | 10 | — |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 3 | 0 | 7,27 |
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 1125 | 11 | 4 | 7,54 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 440 | 1 | 0 | 7,02 |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 36 | 2373 | 15 | 8 | 7,16 |
| AC Milan | 22/23 | Serie A | 35 | 2148 | 13 | 5 | 6,96 |
| AC Milan | 21/22 | Serie A | 30 | 1902 | 11 | 3 | 7,08 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 754 | 4 | 0 | 6,77 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 999 | 8 | 0 | 6,95 |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 841 | 2 | 4 | 6,78 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 374 | 4 | 0 | 6,80 |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 610 | 3 | 1 | 6,95 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1194 | 12 | 3 | 7,00 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2424 | 16 | 6 | 7,11 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1879 | 14 | 3 | 7,09 |
| Arsenal | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3083 | 16 | 5 | — |
| Arsenal | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2227 | 11 | 0 | — |
| Lille | 2025 | Ligue 1 | 31 | 1623 | 7 | 1 | 6,62 |
| Lille | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 651 | 4 | 0 | 6,58 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 512 | 1 | 1 | 6,68 |
| AC Milan | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 940 | 5 | 2 | 6,99 |
| AC Milan | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 261 | 0 | 0 | 6,56 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 256 | 6 | 0 | 7,18 |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 87 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,30 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 311 | 2 | 1 | 6,75 |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 387 | 5 | 0 | 7,04 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 150 | 1 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 629 | 3 | 1 | 6,83 |
| Arsenal | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 384 | 2 | 4 | 6,87 |
| France | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 165 | 1 | 1 | 7,05 |
| France | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 546 | 0 | 1 | 6,76 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 423 | 4 | 0 | 7,30 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 74 | 1 | 0 | 7,20 |
| Los Angeles FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 852 | 0 | 1 | 6,83 |
| Los Angeles FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 528 | 3 | 1 | 6,91 |
| Lille | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 321 | 4 | 1 | 7,08 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,50 |
| France | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 2 | 0 | — |
| France | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 4 | 0 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 5 | 0 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 299 | 3 | 0 | 7,12 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 144 | 1 | 1 | 7,50 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 32 | 0 | 0 | 6,55 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 456 | 3 | 2 | 7,33 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 40 | 0 | 0 | 6,90 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 65 | 0 | 0 | 6,65 |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,10 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 183 | 1 | 0 | 6,80 |
| Lille | 2026 | Ligue 1 | 5 | 255 | 1 | 2 | 6,82 |
| Arsenal | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Arsenal | 13/14 | FA Cup | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 3 | 1 | — |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 4 | 250 | 2 | 1 | 7,23 |
| Chelsea | 17/18 | FA Cup | 4 | 254 | 2 | 2 | 7,28 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 2 | 8 | 0 | 1 | 7,00 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 5 | 247 | 1 | 1 | 7,17 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 6 | 106 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,35 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 359 | 3 | 0 | 7,67 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 43 | 0 | 0 | 6,40 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lille | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 191 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 94 | 1 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Olivier Giroud
Olivier Giroud sinh ngày 30/09/1986, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Lille, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Los Angeles FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 bàn và 3 kiến tạo qua 51 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Lille. Tại Lille, anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2005, khi anh đầu quân cho Grenoble Foot 38 B, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Montpellier ngày 01/07/2010 từ Tours FC với phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn cùng 10 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Arsenal ngày 01/07/2012 từ Montpellier, phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 103 bàn cùng 25 kiến tạo sau 255 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Chelsea đón anh ngày 31/01/2018 từ Arsenal, phí 17 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 39 bàn cùng 13 kiến tạo sau 169 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2011 tại Ligue 1 cùng Montpellier, với 17 bàn cùng 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 223 bàn và 72 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 668 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Olivier Giroud
Giá trị chuyển nhượng của Olivier Giroud được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 930 nghìn EUR khi đang ở Lille (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | — | Grenoble Foot 38 B | Không công bố |
| 22/3/2006 | Grenoble Foot 38 2 | Grenoble Foot 38 | Không công bố |
| 1/7/2007 | Grenoble Foot 38 | Istres FC | Cho mượn |
| 30/6/2008 | Istres FC | Grenoble Foot 38 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2008 | Grenoble Foot 38 | Tours FC | 150 nghìn EUR |
| 1/7/2010 | Tours FC | Montpellier | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2012 | Montpellier | Arsenal | 12 triệu EUR |
| 31/1/2018 | Arsenal | Chelsea | 17 triệu EUR |
| 17/7/2021 | Chelsea | AC Milan | 4,8 triệu EUR |
| 18/7/2024 | AC Milan | Los Angeles FC | Tự do |
| 1/7/2025 | Los Angeles FC | Lille | Tự do |
| 1/7/2005 | — | Grenoble Foot 38 2 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Olivier Giroud
- Olivier Giroud bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Olivier Giroud 40 tuổi (sinh ngày 30/09/1986), cao 192 cm.
- Thành tích ghi bàn của Olivier Giroud mùa 2026 ra sao?
- Olivier Giroud ra sân 6 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Olivier Giroud đang khoác áo đội bóng nào?
- Olivier Giroud hiện khoác áo Lille, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Lille
Cập nhật lần cuối: 03:54 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.