
Nemanja Stojić
Nemanja Stojić đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Nemanja Stojić
Nemanja Stojić mang áo số 44 của FC Sochi và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Serbia. Nemanja Stojić chào đời 15/01/1998 và nay 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 15/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- FC Sochi
Nemanja Stojić từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nemanja Stojić gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Maccabi Tel Aviv sang FC Sochi ngày 30/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2025 | Maccabi Tel Aviv | FC Sochi | Không công bố |
| 30/8/2025 | Maccabi Tel Aviv | FC Sochi | Không công bố |
| 26/8/2024 | FK Crvena Zvezda | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 27/6/2024 | TSC Backa Topola | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 1/7/2022 | Metalac GM | TSC Backa Topola | Tự do |
| 1/7/2021 | Grafičar | Metalac GM | Không công bố |
| 2/10/2020 | FK Zlatibor | Grafičar | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2020 | Grafičar | FK Zlatibor | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nemanja Stojić
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Tel Aviv | 30 | 2.556 | 5 | — | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2024UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv | 8 | 650 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2024Super Liga | FK Crvena Zvezda | 4 | 270 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Tel Aviv | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Tel Aviv | 1 | 28 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Serbia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Serbia | 1 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Euro Championship | Serbia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nemanja Stojić theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | 2024 | 40 | 3.324 | 6 | 0 |
| FK Crvena Zvezda | 2024 | 4 | 270 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2024 | 3 | 211 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Stojić
- Nemanja Stojić là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Nemanja Stojić là Serbia.
- Nemanja Stojić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Stojić đang thuộc biên chế FC Sochi, mang áo số 44.
- Nemanja Stojić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Stojić 28 tuổi (sinh ngày 15/01/1998), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.