FC Sochi
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
FC Sochi đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Sochi
Sân nhà của FC Sochi, đội bóng Nga, là Olimpiyskiy Stadion Fisht. Khán đài Olimpiyskiy Stadion Fisht có 48.000 chỗ ngồi.
Vị trí của FC Sochi mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên FC Sochi ở vị trí thứ 2. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 2 hoà và 3 thua.
FC Sochi thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của FC Sochi: thắng FC UFA 1-0, hoà Ska-khabarovsk 1-1 và thắng Veles 2-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ FC Sochi
Trung bình mỗi trận FC Sochi ghi 1,7 bàn và nhận 1,1 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Vị trí FC Sochi so với phần còn lại của bảng
FC Sochi và Veles đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Nizhny Novgorod là 8 điểm. Phía trên là Nizhny Novgorod, cách 8 điểm.
FC Sochi chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Sochi thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn ở sân nhà.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Sochi
Lịch thi đấu đưa FC Sochi sang làm khách của Rotor Volgograd trên sân Volgograd Arena lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 18 điểm. Rotor Volgograd có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Aleksandr Osipov | Tiền vệ | Nga |
| 6 | Maksim Kuzmin | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Ramil Şeydayev | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Zakhar Fedorov | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Pavel Meleshin | Tiền đạo | Nga |
| 13 | Igor Kalinin | Hậu vệ | Nga |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ | Nga |
| 22 | Oleg Kozhemyakin | Hậu vệ | Nga |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ | Nga |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ | Nga |
| 29 | Roman Ezhov | Tiền vệ | Nga |
| 33 | Marcelo Alves | Hậu vệ | Brazil |
| 39 | M. Lantrat | Thủ môn | |
| 44 | Nemanja Stojić | Hậu vệ | Serbia |
| 51 | Timofey Mitrov | Thủ môn | Nga |
| 59 | Ruslan Bart | Tiền đạo | Nga |
| 60 | Mark Nosaty | Tiền vệ | Nga |
| 66 | A. Metsiev | Tiền vệ | |
| 85 | D. Silev | Thủ môn | |
| 97 | Roman Pasevich | Tiền đạo | Belarus |