Metalac GM
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Metalac GM đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Metalac GM
Metalac GM là một đội bóng Serbia. Người hâm mộ quen gọi đội là MET. Stadion FK Metalac có 4.600 chỗ ngồi.
Metalac GM trên bảng xếp hạng
Metalac GM đang đứng thứ 8 trong số 16 đội. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Metalac GM qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Metalac GM thua Teleoptik 0-3 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của Metalac GM
Metalac GM bằng điểm FK Vozdovac và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Borac Cacak là 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Metalac GM
Thành tích hai sân của Metalac GM là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Hàng công và hàng thủ Metalac GM
Số bàn thua của Metalac GM dừng ở 15 sau 13 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +1.
Đối thủ kế tiếp của Metalac GM
Lịch thi đấu đưa Metalac GM sang làm khách của TSC Backa Topola trên sân TSC Arena lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). TSC Backa Topola bước vào trận khi đứng thứ 2 với 27 điểm. TSC Backa Topola có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Premovic | Thủ môn | |
| 2 | Jovan Vojnović | Hậu vệ | Serbia |
| 3 | V. Djordjevic | Tiền vệ | |
| 4 | Ilija Milićević | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Luka Milojević | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | S. Vukasinovic | Tiền vệ | |
| 7 | I. Kovacevic | Tiền đạo | |
| 8 | Stefan Tešić | Hậu vệ | Serbia |
| 9 | Y. Koffi | Tiền đạo | |
| 11 | S. Veselinovic | Tiền đạo | |
| 12 | V. Curcic | Thủ môn | |
| 17 | F. Nikolic | Tiền vệ | |
| 18 | V. Topalovic | Hậu vệ | |
| 19 | Andrija Lazarević | Tiền đạo | Serbia |
| 20 | O. Djuric | Tiền vệ | |
| 21 | Luka Puzović | Tiền vệ | Serbia |
| 22 | J. Kalicanin | Hậu vệ | |
| 23 | S. Bastic | Tiền vệ | |
| 24 | Dušan Vrbić | Hậu vệ | Serbia |
| 25 | V. Manojlovic | Tiền vệ | |
| 29 | P. Ntim | Tiền vệ | |
| 32 | B. Mijailovic | Hậu vệ | |
| 33 | N. Stepic | Thủ môn | |
| 35 | E. Egeoluoha | Tiền đạo | |
| 44 | N. Lazarevic | Tiền vệ | |
| 45 | O. Lukovic | Tiền đạo | |
| 99 | D. Milinkovic | Tiền vệ |