
Nelson Bonilla
Nelson Bonilla từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nelson Bonilla gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Terengganu sang FAS ngày 29/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Terengganu | FAS | Không công bố |
| 29/6/2025 | Terengganu | FAS | Không công bố |
| 21/8/2024 | Sukhothai FC | Terengganu | Tự do |
| 16/6/2023 | Chiangrai United | Sukhothai FC | Tự do |
| 13/12/2022 | Alianza | Chiangrai United | Tự do |
| 5/9/2022 | Port FC | Alianza | Tự do |
| 1/7/2021 | Bangkok United | Port FC | Trở lại sau cho mượn |
| 22/6/2021 | Port FC | Bangkok United | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2020 | Bangkok United | Port FC | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Sukhothai FC | Bangkok United | Không công bố |
| 30/1/2017 | Nacional | Gazişehir Gaziantep | Không công bố |
| 1/7/2016 | Zira | Nacional | Không công bố |
| 1/7/2014 | Alianza | Viitorul Constanta | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nelson Bonilla đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Nelson Bonilla
Nelson Bonilla mang áo số 9 của FAS và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 11/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- El Salvador
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FAS
Thống kê Nelson Bonilla
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super League | Terengganu | 13 | 865 | 3 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Malaysia Cup | Terengganu | 6 | 275 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2023Thai League 1 | Sukhothai FC | 25 | 1.822 | 8 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 6,91 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | El Salvador | 2 | 70 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024Friendlies | El Salvador | 3 | 190 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024CONCACAF Nations League | El Salvador | 2 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nelson Bonilla theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Terengganu | 2024 | 19 | 1.140 | 4 | 1 |
| Sukhothai FC | 2023 | 25 | 1.822 | 8 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| El Salvador | 2024 – 2024/25 | 7 | 325 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nelson Bonilla
- Nelson Bonilla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nelson Bonilla 36 tuổi (sinh ngày 11/09/1990), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Nelson Bonilla là gì?
- Nelson Bonilla có quốc tịch El Salvador theo hồ sơ.
- Nelson Bonilla đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nelson Bonilla đang thuộc biên chế FAS, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.