FAS
El Salvador
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
FAS đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 30 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của FAS
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về FAS. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 3 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của FAS
Cán cân bàn thắng bại của FAS đang là +13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của FAS
FAS đang trải qua mạch bất bại 8 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
FAS chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FAS thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 7 bàn.
Hồ sơ đội bóng FAS
Estadio Óscar Alberto Quiteño, sân nhà của FAS, chứa được 15.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của FAS với nhóm trên và nhóm dưới
FAS đang hơn Firpo 2 điểm.
Trận kế tiếp của FAS
Platense là đối thủ kế tiếp của FAS, trận sân nhà bắt đầu lúc 06h30 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam. Platense bước vào trận khi đứng thứ 7 với 19 điểm. Trong năm trận gần nhất, Platense có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Murgas | Tiền vệ | |
| - | Henry Sincuir | Tiền đạo | |
| 1 | Kévin Carabantes | Thủ môn | El Salvador |
| 2 | J. Guevara | Hậu vệ | |
| 3 | M. Valencia | Hậu vệ | |
| 4 | E. Melendez | Hậu vệ | |
| 5 | J. Portillo | Tiền vệ | |
| 6 | E. Bonilla | Tiền vệ | |
| 7 | R. Tejada | Tiền đạo | |
| 8 | J. Nolasco | Tiền vệ | |
| 9 | Nelson Bonilla | Tiền đạo | El Salvador |
| 11 | Cesar Diaz | Tiền đạo | |
| 12 | M. Urbina | Tiền đạo | |
| 13 | Edgar Medrano | Tiền đạo | Colombia |
| 15 | Kevin Ardon | Hậu vệ | |
| 16 | Juan Vega | Hậu vệ | |
| 17 | Kevin Santamaría | Tiền vệ | El Salvador |
| 19 | R. Melgar | Tiền vệ | |
| 20 | Yan Maciel | Tiền vệ | |
| 21 | S. Rosales | Tiền vệ | |
| 22 | B. Rios | Tiền đạo | |
| 25 | J. Valle | Thủ môn | |
| 26 | J. Cartagena | Tiền vệ | |
| 28 | Rudy Clavel | Hậu vệ | El Salvador |
| 29 | J. Cruz | Hậu vệ | |
| 33 | L. Moran | Tiền vệ | |
| 36 | W. Diaz | Tiền đạo |