Alianza
El Salvador
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
Alianza đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 19 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 7
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Alianza
Alianza lấy Estadio Cuscatlán ở San Salvador làm sân nhà. Sức chứa của Estadio Cuscatlán là 45.925 chỗ.
Alianza trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Alianza ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 7 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Alianza
Ba trận gần nhất của Alianza: hoà Inter 2-2, thua FAS 1-2 và hoà Firpo 2-2. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 10 bàn thua. Trong đó có 5 trận diễn ra trên sân nhà.
Alianza chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Alianza thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Sân nhà đội ghi 14 bàn và nhận 10 bàn.
Khoảng cách của Alianza với nhóm trên và nhóm dưới
Alianza và Platense đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Inter, cách 4 điểm. Đội đầu bảng FAS đang hơn 11 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Alianza
Hàng công Alianza đứng thứ 4 với 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Alianza đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Alianza sẽ làm khách của Cacahuatique vào lúc 04h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Cacahuatique có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Cacahuatique bước vào trận khi đứng thứ 12 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marlon Joya | Thủ môn | |
| 3 | Julio Sibrián | Hậu vệ | El Salvador |
| 6 | Narciso Orellana | Tiền vệ | El Salvador |
| 7 | M. Mier | Tiền vệ | Uruguay |
| 8 | Harold Osorio | Tiền vệ | El Salvador |
| 9 | Gustavo Souza | Tiền đạo | |
| 10 | Leonardo Menjívar | Tiền đạo | El Salvador |
| 11 | Juan Portillo | Tiền vệ | El Salvador |
| 11 | G. Moura | Hậu vệ | |
| 13 | Mario González | Thủ môn | El Salvador |
| 14 | William Parra | Tiền vệ | Colombia |
| 15 | W. Flores | Hậu vệ | |
| 16 | Henry Romero | Hậu vệ | El Salvador |
| 17 | F. Castillo | Tiền đạo | |
| 18 | José Barreto | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | N. A. Rodriguez Arias | Hậu vệ | |
| 20 | A. Henriquez | Hậu vệ | |
| 21 | Bryan Tamacas | Hậu vệ | El Salvador |
| 23 | Juan Monteagudo | Hậu vệ | Argentina |
| 24 | Moris Aguirre | Tiền vệ | El Salvador |
| 25 | R. Lazo | Thủ môn | |
| 26 | Noel Rivera | Tiền vệ | El Salvador |
| 29 | Emerson Hernández | Hậu vệ | El Salvador |
| 30 | E. A. Rivas Linares | Tiền đạo | |
| 31 | D. Franco | Thủ môn | |
| 39 | K. Garcia | Tiền vệ | |
| 40 | D. Pineda | Tiền vệ | |
| 41 | E. R. Guardado Ardon | Tiền vệ | |
| 45 | L. Tobar | Tiền đạo | |
| 56 | D. Romero | Tiền vệ |