
Nadia Nadim
Nadia Nadim thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Nadia Nadim
Sinh ngày 02/01/1988, Nadia Nadim là cầu thủ và hiện thuộc Køge W. Số đo ghi nhận: cao 175 cm, nặng 63 kg. Ở Køge W, anh khoác áo số 9.
- Ngày sinh
- 2/1/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Køge W
Câu chuyện thi đấu của Nadia Nadim, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nadia Nadim là ngày 01/07/2014, khi anh rời Fortuna Hjørring sang NJ/NY Gotham FC W theo dạng cho mượn — năm anh tròn 26 tuổi. Ngày 31/08/2025, anh từ AC Milan W chuyển tới Køge W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Køge W, anh khoác áo số 9.
Nadia Nadim từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Nadia Nadim là từ AC Milan W sang Køge W ngày 31/08/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Hammarby trở lại AC Milan W sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2025 | AC Milan W | Køge W | Không công bố |
| 1/7/2025 | Hammarby | AC Milan W | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Hammarby W | AC Milan W | Không công bố |
| 26/3/2025 | Dinamo Tirana | Hammarby | Không công bố |
| 26/3/2025 | AC Milan W | Hammarby W | Cho mượn |
| 27/1/2024 | Racing Louisville W | AC Milan W | Tự do |
| 10/6/2021 | Paris Saint Germain W | Racing Louisville W | Không công bố |
| 3/1/2019 | Manchester City W | Paris Saint Germain W | Không công bố |
| 1/1/2018 | Portland Thorns W | Manchester City W | Không công bố |
| 1/4/2016 | Fortuna Hjørring | Portland Thorns W | Không công bố |
| 11/9/2015 | NJ/NY Gotham FC W | Fortuna Hjørring | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Fortuna Hjørring | NJ/NY Gotham FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2014 | NJ/NY Gotham FC W | Fortuna Hjørring | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Fortuna Hjørring | NJ/NY Gotham FC W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nadia Nadim
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Serie A Women | AC Milan W | 6 | 211 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Hammarby W | 1 | 18 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Serie A Women | AC Milan W | 8 | 324 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women | Đan Mạch (nữ) | 3 | 59 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Đan Mạch (nữ) | 2 | 94 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nadia Nadim theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan W | 2023 – 2024 | 14 | 535 | 0 | 1 |
| Hammarby W | 2024 | 1 | 18 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đan Mạch (nữ) | 2023 – 2025 | 5 | 153 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nadia Nadim
- Nadia Nadim hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nadia Nadim hiện khoác áo Køge W, mang áo số 9.
- Nadia Nadim bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nadia Nadim 38 tuổi (sinh ngày 02/01/1988), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Nadia Nadim là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nadia Nadim mang quốc tịch Đan Mạch.
Cập nhật lần cuối: 08:03 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.