
Muhammed Sarıkaya
CLB hiện tại của Muhammed Sarıkaya
Muhammed Sarıkaya đã ra sân 2 trận cho Fatih Karagümrük ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 1. Lig.
- Câu lạc bộ
- Fatih Karagümrük
- Số áo
- 25
Chỉ số mùa 2026/27 của Muhammed Sarıkaya
Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Muhammed Sarıkaya ra sân 2 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 266 phút. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,84.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Fatih Karagümrük | 2 | 531 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 20242. Lig | 1461 Trabzon FK | 31 | 2.749 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Türkiye Kupası | 1461 Trabzon FK | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20232. Lig | Kastamonuspor | 20 | 1.581 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Türkiye Kupası | Kastamonuspor | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Muhammed Sarıkaya là ai?
Muhammed Sarıkaya mang áo số 25 của Fatih Karagümrük và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 3/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 182 cm
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Fatih Karagümrük
Câu chuyện sự nghiệp Muhammed Sarıkaya
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Muhammed Sarıkaya là ngày 29/07/2021, khi anh rời Istanbul Basaksehir sang Yeni Malatyaspor — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Fatih Karagümrük được ghi nhận ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, khi anh ra sân 2 trận. Trong đội hình Fatih Karagümrük, anh khoác áo số 25.
Chuyển nhượng và giá trị của Muhammed Sarıkaya
Dữ liệu chuyển nhượng của Muhammed Sarıkaya gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kastamonuspor 1966 trở lại Istanbul Basaksehir sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2024 | Istanbul Basaksehir | Hekimoğlu Trabzon | Không công bố |
| 1/7/2024 | Kastamonuspor 1966 | Istanbul Basaksehir | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2023 | Istanbul Basaksehir | Kastamonuspor 1966 | Cho mượn |
| 4/7/2023 | Istanbul Basaksehir | Ümraniyespor | Không công bố |
| 1/7/2023 | Keçiörengücü | Istanbul Basaksehir | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2022 | Istanbul Basaksehir | Keçiörengücü | Cho mượn |
| 29/7/2021 | Istanbul Basaksehir | Yeni Malatyaspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Muhammed Sarıkaya theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fatih Karagümrük | 2026/27 | 2 | 531 | 0 | 1 |
| 1461 Trabzon FK | 2024 | 32 | 2.839 | 2 | — |
| Kastamonuspor | 2023 | 22 | 1.791 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Muhammed Sarıkaya
- Muhammed Sarıkaya đang khoác áo đội bóng nào?
- Muhammed Sarıkaya hiện khoác áo Fatih Karagümrük, mang áo số 25.
- Muhammed Sarıkaya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Muhammed Sarıkaya 24 tuổi (sinh ngày 03/01/2002), cao 182 cm.
- Muhammed Sarıkaya có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận Muhammed Sarıkaya có 0 bàn qua 2 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.