Ümraniyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Ümraniyespor đang xếp thứ 17 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Ümraniyespor
Ümraniyespor là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Đội thường được gọi ngắn là UMR. Sức chứa của Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu là 3.513 chỗ.
Ümraniyespor đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, Ümraniyespor có 7 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Đội có 1 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Ümraniyespor
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ümraniyespor tới kết quả hoà Sarıyer 1-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ümraniyespor
Ümraniyespor ghi 3 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Ümraniyespor
Trên bảng xếp hạng, Ümraniyespor nằm giữa Esenler Erokspor và İstanbulspor. Ngôi đầu của Kayserispor còn xa 15 điểm.
Ümraniyespor tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Ümraniyespor mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 16.
Ümraniyespor gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Ümraniyespor tiếp Boluspor trên sân Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu lúc 21h00 ngày 14/10/2026. Boluspor có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. Boluspor bước vào trận khi đứng thứ 20 với 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Burak Öksüz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Murat Alas | Hậu vệ | |
| 2 | Emirhan Balarisi | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Mustafa Eser | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | David Chisom Otugo | Tiền vệ | Nigeria |
| 7 | Santeri Hostikka | Tiền vệ | Phần Lan |
| 8 | Serkan Göksu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Melih Bostan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Andrej Đokanović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 11 | Álex Blanco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Toheeb Kosoko | Tiền đạo | Nigeria |
| 13 | Özgün Ali Köklü | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Kerem Şen | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Berat Yılmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Muhammet Fatih Karasu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Talha Özdemir | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Miraç Uzun | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Atalay Babacan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Kerem Yusuf Ersunar | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Batuhan Cakir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Cebio Soukou | Tiền đạo | Benin |
| 28 | Oğuzhan Aydoğan | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Yusuf Deniz Şaş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 31 | Deniz Aksoy | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | Cihan Topaloğlu | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Tomislav Glumac | Hậu vệ | Croatia |
| 51 | Yi̇git Yüksel | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | Bengali-Fodé Koita | Tiền đạo | Guinea |
| 58 | Mustafa Arda Kartal | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 59 | Yunus Yilmaz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Ali Yaşar | Hậu vệ | Bỉ |
| 70 | Oğuz Yıldırım | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Muhammet Tunahan Taşçı | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Emre Gedik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |