1461 Trabzon FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
1461 Trabzon FK đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
1461 Trabzon FK qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, 1461 Trabzon FK hoà Karacabey Belediyespor 2-2 và thắng Serik Spor 4-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Vị trí của 1461 Trabzon FK mùa 18/19
1461 Trabzon FK đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 7. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
1461 Trabzon FK tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận 1461 Trabzon FK ghi 2,0 bàn và nhận 1,7 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Khoảng cách của 1461 Trabzon FK với nhóm trên và nhóm dưới
1461 Trabzon FK và 12 Bingölspor đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Beyoğlu Yeni Çarşı, cách 2 điểm. Ngôi đầu của Sakaryaspor còn xa 8 điểm.
Hồ sơ đội bóng 1461 Trabzon FK
1461 Trabzon FK lấy Ortahisar Yavuz Selim Stadı ở Trabzon làm sân nhà. Ortahisar Yavuz Selim Stadı đón được 3.500 khán giả mỗi trận.
1461 Trabzon FK trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho 1461 Trabzon FK 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,7 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách.
Đối thủ kế tiếp của 1461 Trabzon FK
Theo giờ Việt Nam, 1461 Trabzon FK tiếp İnegölspor lúc 18h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, İnegölspor có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. İnegölspor hiện đứng thứ 14 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kemal Turan Yigit | Tiền đạo | |
| - | Suleyman Yilmaz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Bugrahan Karsli | Hậu vệ | |
| 4 | Sahin Ornek Yusuf | Hậu vệ | |
| 6 | Metehan Yılmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Safa Kınalı | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Sabri Aydinel Emre | Tiền đạo | |
| 14 | Y. Kuduban | Tiền đạo | |
| 17 | Ferhan Evren | Tiền vệ | |
| 19 | O. Caliskan | Tiền đạo | |
| 21 | Enes Karakuş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Emir Tintiş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Naim Donmez | Tiền vệ | |
| 25 | Muhammed Sarıkaya | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 71 | Metin Uçar | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Sami Satılmış | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |