Moryké Fofana — cầu thủ, Keçiörengücü

Moryké Fofana

Logo KeçiörengücüKeçiörengücü

Moryké Fofana — Keçiörengücü

Moryké Fofana chuyển nhượng qua những CLB nào?

Moryké Fofana gia nhập Keçiörengücü theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 27/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Iğdır FK sang Keçiörengücü ngày 29/06/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
27/7/2026Iğdır FKKeçiörengücüKhông công bố
29/6/2026Iğdır FKKeçiörengücüKhông công bố
29/6/2026Iğdır FKFofana MorykeKhông công bố
1/7/2025Manisa BBSKTomori BeratKhông công bố
1/7/2025Manisa BBSK76 Iğdır BelediyesporKhông công bố
25/7/2024SamsunsporManisa BBSKTự do
17/8/2021Yeni MalatyasporSamsunsporTự do
20/6/2019KonyasporYeni MalatyasporTự do
9/1/2017LorientKonyasporKhông công bố
22/7/2015LillestromLorientKhông công bố
31/8/2012—LillestromKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Moryké Fofana: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Moryké Fofana là ngày 31/08/2012, khi anh đầu quân cho Lillestrom — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Keçiörengücü, nơi anh đến ngày 27/07/2026 từ Iğdır FK. Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh có 7 lần ra sân. Trong đội hình Keçiörengücü, anh mang áo số 77.

Moryké Fofana đang khoác áo đội nào?

Ở tuổi 34, Moryké Fofana là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Keçiörengücü. Dữ liệu ghi nhận anh đến Keçiörengücü ngày 27/07/2026.

Câu lạc bộ
Keçiörengücü
Số áo
77
Gia nhập
27/07/2026

Hồ sơ cầu thủ Moryké Fofana

Ở tuổi 34, Moryké Fofana đang là cầu thủ trong đội hình Keçiörengücü. Ở Keçiörengücü, anh khoác áo số 77.

Ngày sinh
23/11/1991 (34 tuổi)
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
76 kg
Số áo
77
CLB hiện tại
Keçiörengücü

Số liệu mùa 2026/27 của Moryké Fofana

Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Moryké Fofana ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 29 phút.

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
20251. LigIğdır FK342.58154Thẻ vàng: 27,00
20241. LigManisa F.K.171.207—5Thẻ vàng: 17,12
2023Süper LigSamsunspor311.059—4Thẻ vàng: 46,83
2023Türkiye KupasıSamsunspor1—10Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Moryké Fofana theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Keçiörengücü2026/27720600
Iğdır FK2025342.58154
Manisa F.K.2024171.207—5
Samsunspor2023321.05914

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Moryké Fofana

Moryké Fofana đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Moryké Fofana đang thuộc biên chế Keçiörengücü, mang áo số 77.
Moryké Fofana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Moryké Fofana 34 tuổi (sinh ngày 23/11/1991), cao 180 cm.
Thành tích ghi bàn của Moryké Fofana mùa 2026/27 ra sao?
Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Moryké Fofana ghi 0 bàn sau 7 trận.

Cập nhật lần cuối: 06:09 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.