
Mory Diaw
Mory Diaw từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mory Diaw gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Clermont Foot sang Le Havre ngày 12/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2026 | Le Havre | Al Shabab | Không công bố |
| 12/7/2025 | Clermont Foot | Le Havre | Không công bố |
| 12/7/2025 | Clermont | Le Havre | Không công bố |
| 1/7/2025 | Rodez | Clermont Foot | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | Clermont Foot | Rodez | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Lausanne | Clermont Foot | Không công bố |
| 1/7/2019 | United Zürich | Lausanne | Tự do |
| 1/2/2019 | Lokomotiv Plovdiv | United Zürich | Tự do |
| 8/7/2017 | Mafra | Lokomotiv Plovdiv | Tự do |
| 29/7/2015 | Paris Saint Germain | Mafra | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mory Diaw
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mory Diaw là ngày 29/07/2015, khi anh chuyển từ Paris Saint Germain sang Mafra — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 23/08/2026, anh từ Le Havre chuyển tới Al Shabab — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Al Shabab ghi anh khoác áo số 23.
CLB hiện tại của Mory Diaw
Thông tin tiểu sử Mory Diaw
Mory Diaw mang áo số 23 của Al Shabab và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Senegal.
- Ngày sinh
- 22/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 197 cm
- Cân nặng
- 95 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Al Shabab
Thống kê Mory Diaw
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Ligue 1 | Le Havre | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Ligue 1 | Le Havre | 30 | 2.655 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2024Ligue 2 | Rodez | 11 | 990 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | Senegal | 3 | 237 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026Friendlies | Senegal | 3 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Senegal | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Senegal | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mory Diaw
- Mory Diaw mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mory Diaw mang quốc tịch Senegal.
- Mory Diaw đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mory Diaw hiện khoác áo Al Shabab, mang áo số 23.
- Mory Diaw bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mory Diaw 33 tuổi (sinh ngày 22/06/1993), cao 197 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:07 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.