
Milan Joksimović
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Milan Joksimović
Milan Joksimović đã chơi 9 trận với 670 phút trên sân mùa 2026/27 tại Super Liga. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,50. Mỗi trận anh có trung bình 74 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Mladost Lucani | 9 | 670 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,50 |
| 2025Super Liga | Mladost Lucani | 14 | 995 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,98 |
| 2024Super Liga | Mladost Lucani | 25 | 2.116 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,68 |
| 2024Cup | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Milan Joksimović
Milan Joksimović mang áo số 12 của Mladost Lucani và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Serbia. Milan Joksimović sinh ngày 09/02/1990, hiện 36 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 184 cm
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Mladost Lucani
Câu lạc bộ và hợp đồng của Milan Joksimović
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Milan Joksimović gia nhập Mladost Lucani ngày 01/07/2023. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super Liga.
- Câu lạc bộ
- Mladost Lucani
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/07/2023
Câu chuyện sự nghiệp Milan Joksimović qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Milan Joksimović là ngày 20/07/2011, khi anh chuyển từ Indjija sang FK Spartak Zdrepceva KRV — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Mladost Lucani bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Novi Pazar. Trong mùa 2026/27 tại Super Liga, anh ra sân 9 trận. Trong đội hình Mladost Lucani, anh khoác áo số 12.
Milan Joksimović từng chuyển tới đâu?
Milan Joksimović gia nhập Mladost Lucani theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Liepaja sang Novi Pazar ngày 16/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Novi Pazar | Mladost Lucani | Không công bố |
| 16/7/2021 | FK Liepaja | Novi Pazar | Không công bố |
| 19/7/2020 | Gorodeya | FK Liepaja | Tự do |
| 1/2/2019 | KA Akureyri | Gorodeya | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2018 | Gorodeya | KA Akureyri | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Jedinstvo Putevi | Sloboda Uzice | Tự do |
| 1/7/2014 | Metalac GM | Jedinstvo Putevi | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2013 | Jedinstvo Putevi | Metalac GM | Cho mượn |
| 31/8/2012 | FK Spartak Zdrepceva KRV | Jedinstvo Putevi | Tự do |
| 20/7/2011 | Indjija | FK Spartak Zdrepceva KRV | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Milan Joksimović theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani | 2024 – 2026/27 | 48 | 3.781 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Milan Joksimović
- Milan Joksimović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Joksimović 36 tuổi (sinh ngày 09/02/1990), cao 184 cm.
- Milan Joksimović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Milan Joksimović ra sân 9 trận mùa 2026/27 tại Super Liga và ghi 0 bàn.
- Milan Joksimović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Milan Joksimović hiện khoác áo Mladost Lucani, mang áo số 12.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.