Sloboda Uzice
Serbia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rade Glišović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Aleksandar Cvetić | Hậu vệ | Serbia |
| - | Ognjen Starčević | Tiền vệ | Serbia |
| - | Mihailo Jovanović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Ljubomir Pavlović | Tiền đạo | Serbia |
| - | Luka Cvetićanin | Tiền đạo | Serbia |
| - | Myung Se-Jin | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Ilija Stojanović | Tiền đạo | Serbia |
| - | Andreja Stamenković | Tiền đạo | Serbia |
| - | Seedorf Agyemang | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| - | Mirko Nikolašević | Tiền đạo | Serbia |
| - | Đorđe Glišović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Andrej Đukić | Tiền vệ | Serbia |
| - | Nebojša Vujičić | Tiền vệ | Serbia |
| - | Kjire Mitkov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| - | Luka Milovanović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Adel Beggah | Tiền đạo | Algeria |
| - | Marko Brnović | Tiền đạo | Montenegro |
| - | Enzo Baglieri | Tiền đạo | Pháp |
| - | Long Junyuan | Tiền đạo | Trung Quốc |
| - | Ivan Šušnjarević | Tiền đạo | Serbia |
| - | Nikola Grbic | Hậu vệ | Đức |
| - | L. Sarić | Hậu vệ | |
| - | J. Nenadić | Thủ môn | |
| 4 | Jovan Zogović | Tiền đạo | Serbia |
| 7 | Milan Savić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 12 | Vuk Vukadinović | Thủ môn | Serbia |
| 14 | Shedrack Charles | Tiền đạo | Nigeria |
| 16 | Dušan Vrbić | Hậu vệ | Serbia |
| 18 | Dragoljub Radoman | Tiền đạo | Montenegro |
| 20 | Davor Nedeljković | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Luka Savić | Thủ môn | Serbia |
| 25 | Issiaka Dembele | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 28 | Bogdan Petrović | Tiền vệ | Serbia |
| 33 | Marko Janković | Tiền vệ | Serbia |
| 39 | Luis Jakobi | Tiền vệ | Đức |
| 42 | Mihajlo Dragićević | Hậu vệ | Serbia |