Miku Fedor — Tiền đạo, Metropolitanos

Miku Fedor

Tiền đạo cắm · Logo MetropolitanosMetropolitanos

Miku Fedor — Metropolitanos

Miku Fedor đang khoác áo đội nào?

Miku Fedor thi đấu cho Metropolitanos tại Copa Sudamericana theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 53 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Metropolitanos ngày 10/07/2024.

Câu lạc bộ
Metropolitanos
Số áo
7
Gia nhập
10/07/2024
Hợp đồng đến
31/12/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Miku Fedor thi đấu ra sao mùa 2026?

1 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana mang về cho Miku Fedor 0 bàn sau 90 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,03 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 6,20 điểm mỗi trận.

  • 1 Trận
  • 90 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,03 xG
  • 0,05 xA
  • 1 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,20 Điểm trung bình

Miku Fedor là ai?

Miku Fedor mang áo số 7 của Metropolitanos và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm. Chân thuận của anh là chân phải.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
19/8/1985 (41 tuổi)
Quốc tịch
Venezuela
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
7
CLB hiện tại
Metropolitanos
Hợp đồng đến
31/12/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Hành trình sự nghiệp của Miku Fedor

Theo thống kê từng mùa, Miku Fedor ghi 26 bàn qua 131 lần có tên trong danh sách thi đấu. 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Rayo Vallecano. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Academia Puerto Cabello—Copa Libertadores4293106,67
Celtic12/13VĐQG Scotland16020—
Getafe11/12La Liga32252282—
Rayo Vallecano15/16La Liga261548946,98
Rayo Vallecano14/15La Liga922120—
Getafe13/14La Liga629120—
Getafe12/13La Liga218000—
Celtic12/13Cúp C1 Châu Âu8180006,35
Venezuela—World Cup Qualification CONMEBOL369006,20
Rayo Vallecano16/17Hạng Hai Tây Ban Nha17837216,60
Metropolitanos—Copa Sudamericana113006,30
Metropolitanos2026Copa Sudamericana190006,20
Rayo Vallecano15/16Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3000—
Rayo Vallecano16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
Deportivo de A Coruña20/21Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
Deportivo de A Coruña21/22Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha110006,50
Real Murcia22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
CD Arenteiro23/24Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2000—
Venezuela—Copa America 20243010—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Chặng đường sự nghiệp Miku Fedor

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Miku Fedor là ngày 01/08/2004, khi anh rời Valencia Mestalla U21 sang CD Alcoyano — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Metropolitanos ngày 10/07/2024 từ Academia Puerto Cabello. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Metropolitanos. Trong đội hình Metropolitanos, anh khoác áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.

Anh cập bến Getafe ngày 01/01/2010 từ Valencia dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn cùng 2 kiến tạo qua 40 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Getafe tại La Liga ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 26. Trong mùa ấy anh có 8 bàn cùng 2 kiến tạo. Ngày 02/02/2015, anh rời Al-Gharafa sang Rayo Vallecano theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 56 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo Rayo Vallecano. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 26 bàn và 7 kiến tạo. Anh có 131 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 6 trận cho đội tuyển Venezuela, kèm 1 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại La Liga cùng Rayo Vallecano, với 9 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi.

Lịch sử chuyển nhượng Miku Fedor

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Miku Fedor là từ Valencia Mestalla U21 sang CD Alcoyano ngày 01/08/2004, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Valencia Mestalla U21 sang Unión Deportiva Salamanca ngày 01/07/2005, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/8/2004Valencia Mestalla U21CD AlcoyanoKhông công bố
1/7/2005Valencia Mestalla U21Unión Deportiva SalamancaKhông công bố
1/7/2006Valencia Mestalla U21Ciudad MurciaKhông công bố
1/7/2007Valencia Mestalla U21Gimnàstic de TarragonaKhông công bố
1/8/2008Valencia Mestalla U21Unión Deportiva SalamancaKhông công bố
1/7/2009Valencia Mestalla U21ValenciaKhông công bố
1/1/2010ValenciaGetafeTự do
31/8/2012GetafeCelticCho mượn
30/6/2013CelticGetafeTrở lại sau cho mượn
29/9/2013GetafeAl-Gharafa1,5 triệu EUR
2/2/2015Al-GharafaRayo VallecanoTự do
30/8/2017Rayo VallecanoBengaluru FCTự do
16/8/2019Bengaluru FCOmonia NicosiaTự do
25/9/2020Omonia NicosiaDeportivo de A CoruñaTự do
5/8/2022Deportivo de A CoruñaReal MurciaTự do
3/2/2023Real MurciaCF IntercityTự do
6/8/2023CF IntercityCD ArenteiroTự do
17/1/2024CD ArenteiroAcademia Puerto CabelloKhông công bố
10/7/2024Academia Puerto CabelloMetropolitanosKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê đội tuyển của Miku Fedor

Dữ liệu đội tuyển của Miku Fedor, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 6 trận cho đội tuyển Venezuela.

6 trận 1 bàn Lần gần nhất: 21/6/2015

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Phong độ gần đây của Miku Fedor

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
04-03Caracas F.C.0–0900/06,2

Câu hỏi thường gặp về Miku Fedor

Thành tích ghi bàn của Miku Fedor mùa 2026 ra sao?
Miku Fedor ra sân 1 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 0 bàn.
Miku Fedor đang khoác áo đội bóng nào?
Metropolitanos là CLB hiện tại của Miku Fedor, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Miku Fedor bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Miku Fedor 41 tuổi (sinh ngày 19/08/1985), cao 185 cm.

Cập nhật lần cuối: 17:44 · 11/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.