
Marwan Kabha
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marwan Kabha
Tại Hapoel Umm al-Fahm, Marwan Kabha mang áo số 8. Ngày chuyển đến Hapoel Umm al-Fahm trong hồ sơ là 06/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Umm al-Fahm
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 06/07/2024
Marwan Kabha: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 23/02/1991, Marwan Kabha là cầu thủ và hiện thuộc Hapoel Umm al-Fahm. Số áo của anh tại Hapoel Umm al-Fahm là 8. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Israel.
- Ngày sinh
- 23/2/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Hapoel Umm al-Fahm
Câu chuyện sự nghiệp Marwan Kabha
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marwan Kabha là ngày 01/07/2015, khi anh rời Maccabi Petah Tikva sang Maribor — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 06/07/2024, khi anh chuyển từ Maccabi Kabilio Jaffa sang Hapoel Umm al-Fahm theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Hapoel Umm al-Fahm, anh khoác áo số 8.
Các thương vụ chuyển nhượng của Marwan Kabha
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Marwan Kabha, gần nhất là từ Maccabi Kabilio Jaffa sang Hapoel Umm al-Fahm ngày 06/07/2024, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2024 | Maccabi Kabilio Jaffa | Hapoel Umm al-Fahm | Tự do |
| 4/2/2024 | Maccabi Bnei Raina | Maccabi Kabilio Jaffa | Tự do |
| 1/7/2023 | Bnei Sakhnin | Maccabi Bnei Raina | Tự do |
| 1/8/2021 | Hapoel Beer Sheva | Bnei Sakhnin | Tự do |
| 31/1/2018 | Maribor | Hapoel Beer Sheva | Không công bố |
| 1/7/2015 | Maccabi Petah Tikva | Maribor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Marwan Kabha
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023Liga Leumit | Maccabi Kabilio Jaffa | 16 | 1.251 | 0 | Thẻ vàng: 2 |
| 2023Ligat Ha'al | Maccabi Bnei Raina | 11 | 184 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Toto Cup Ligat Al | Maccabi Bnei Raina | 5 | 349 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023State Cup | Maccabi Kabilio Jaffa | 1 | 82 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marwan Kabha theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Kabilio Jaffa | 2023 | 17 | 1.333 | 0 |
| Maccabi Bnei Raina | 2023 | 16 | 533 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marwan Kabha
- Marwan Kabha đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marwan Kabha đang thuộc biên chế Hapoel Umm al-Fahm, mang áo số 8.
- Marwan Kabha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marwan Kabha 35 tuổi (sinh ngày 23/02/1991), cao 181 cm.
- Marwan Kabha mang quốc tịch nào?
- Marwan Kabha có quốc tịch Israel theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.