
Marvin Martins
Marvin Martins chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marvin Martins là từ FC Winterthur sang FK Liepaja ngày 23/02/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Almere City FC sang FC Winterthur ngày 14/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/2/2026 | FC Winterthur | FK Liepaja | Không công bố |
| 14/8/2025 | Almere City FC | FC Winterthur | Không công bố |
| 4/1/2025 | Austria Vienna | Almere City FC | Không công bố |
| 21/6/2021 | Casa Pia | Austria Vienna | Tự do |
| 14/9/2020 | Karpaty | Casa Pia | Không công bố |
| 3/7/2019 | Progres Niederkorn | Karpaty | Không công bố |
| 1/7/2018 | AS Jeunesse Esch | Progres Niederkorn | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marvin Martins
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marvin Martins là ngày 01/07/2018, khi anh từ AS Jeunesse Esch chuyển tới Progres Niederkorn theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với FK Liepaja, nơi anh đến ngày 23/02/2026 từ FC Winterthur. Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở FK Liepaja ghi anh mang áo số 22.
CLB hiện tại của Marvin Martins
Marvin Martins đã ra sân 2 trận cho FK Liepaja ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là UEFA Europa Conference League.
- Câu lạc bộ
- FK Liepaja
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 23/02/2026
Thông tin tiểu sử Marvin Martins
Marvin Martins mang áo số 22 của FK Liepaja và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Luxembourg.
- Ngày sinh
- 17/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Luxembourg
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- FK Liepaja
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Marvin Martins
Marvin Martins đã chơi 2 trận với 8 phút trên sân mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League. So với mùa 2024 (0 bàn sau 2 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | FK Liepaja | 2 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 2 | 3,00 |
| 2024Eredivisie | Almere City FC | 17 | 799 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Bundesliga | Austria Vienna | 3 | 23 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Austria Vienna | 2 | 148 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Cup | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marvin Martins theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | 2026 | 2 | 8 | 0 | 0 |
| Almere City FC | 2024 | 17 | 799 | 1 | 0 |
| Austria Vienna | 2024 | 5 | 171 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marvin Martins
- Thành tích ghi bàn của Marvin Martins mùa 2026 ra sao?
- Marvin Martins ra sân 2 trận mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League và ghi 0 bàn.
- Marvin Martins đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Liepaja là CLB hiện tại của Marvin Martins, mang áo số 22.
- Marvin Martins bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marvin Martins 31 tuổi (sinh ngày 17/02/1995), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.