Progres Niederkorn
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
Progres Niederkorn đang xếp thứ 4 trên tổng 15 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Progres Niederkorn
Số bàn thua của Progres Niederkorn dừng ở 5 sau 9 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Đội đang có hiệu số +10.
Vị trí của Progres Niederkorn mùa 18/19
Progres Niederkorn có 19 điểm sau 9 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Cụ thể là 6 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Progres Niederkorn
Lần ra sân gần đây nhất đưa Progres Niederkorn tới kết quả thắng US Hostert 2-0. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 5.
Progres Niederkorn trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Progres Niederkorn 2 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,0 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Progres Niederkorn
Sân nhà của Progres Niederkorn, đội bóng Luxembourg, là Stade Jos Haupert. Stade Jos Haupert có 2.800 chỗ ngồi.
Progres Niederkorn đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Progres Niederkorn nằm giữa US Mondorf-les-bains và Racing FC Union Luxembourg. Đội đầu bảng UNA Strassen đang hơn 8 điểm.
Trận kế tiếp của Progres Niederkorn
Progres Niederkorn sẽ tiếp UN Kaerjeng 97 vào lúc 22h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, UN Kaerjeng 97 có 4 thắng, 1 thua. UN Kaerjeng 97 bước vào trận khi đứng thứ 6 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | M. Thill | Tiền vệ | |
| 7 | Jonathan Schmid | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | M. Gilgemann | Hậu vệ | |
| 13 | Souleymane Cissé | Hậu vệ | Pháp |
| 14 | Cédric Sacras | Hậu vệ | Luxembourg |
| 15 | Thibaut Vion | Tiền đạo | Pháp |
| 15 | Ricardo Delgado | Hậu vệ | Luxembourg |
| 17 | M. Camara | Tiền đạo | |
| 19 | Y. Bouche | Tiền đạo | |
| 23 | Clayton Duarte | Tiền vệ | Luxembourg |
| 23 | Mustapha Hadji | Tiền đạo | Morocco |
| 27 | Vincent Peugnet | Hậu vệ | Pháp |
| 29 | M. Oger | Hậu vệ | |
| 29 | C. Kitenge | Tiền vệ | |
| 31 | João Alves Margato | Thủ môn | Luxembourg |
| 50 | Kenan Ndenge | Thủ môn | Bỉ |
| 71 | F. Hoxha | Tiền đạo | |
| 72 | S. Pachecho | Thủ môn | |
| 73 | Adrian Ahmetxjekaj | Tiền vệ | Luxembourg |
| 77 | Ken Corral | Tiền đạo | Luxembourg |
| 80 | Kenan Avdusinovic | Tiền vệ | Luxembourg |
| 99 | Ibrahim Baradji | Tiền đạo | Pháp |