
Mamadouba Diaby
Mamadouba Diaby chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Mamadouba Diaby, gần nhất là từ Degerfors IF sang Juventud Torremolinos ngày 20/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Degerfors IF | Juventud Torremolinos | Không công bố |
| 19/8/2026 | Degerfors IF | Juventud Torremolinos | Không công bố |
| 26/7/2026 | Degerfors IF | Diaby Mamadouba | Không công bố |
| 1/2/2024 | United Nordic | Degerfors IF | Tự do |
| 11/3/2023 | Hammarby Talang | United Nordic | Tự do |
| 21/3/2022 | Assyriska FF | Hammarby Talang | Tự do |
| 13/1/2021 | Haninge | Assyriska FF | Trở lại sau cho mượn |
| 25/2/2020 | Assyriska FF | Haninge | Cho mượn |
| 1/4/2019 | AFC Eskilstuna | Assyriska FF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mamadouba Diaby đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mamadouba Diaby đang khoác áo Juventud Torremolinos, gia nhập ngày 20/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Juventud Torremolinos
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 20/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mamadouba Diaby
Mamadouba Diaby mang áo số 21 của Juventud Torremolinos và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Guinea.
- Ngày sinh
- 16/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 175 cm
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Juventud Torremolinos
Thống kê Mamadouba Diaby
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Degerfors IF | 1 | 23 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Allsvenskan | Degerfors IF | 20 | 1.430 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,58 |
| 2024Superettan | Degerfors IF | 28 | 2.301 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,35 |
| 2024Svenska Cupen | Degerfors IF | 4 | 293 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mamadouba Diaby theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2024 – 2026 | 53 | 4.047 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mamadouba Diaby
- Mamadouba Diaby bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamadouba Diaby 29 tuổi (sinh ngày 16/02/1997), cao 175 cm.
- Mamadouba Diaby mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mamadouba Diaby là Guinea.
- Mamadouba Diaby hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamadouba Diaby đang thuộc biên chế Juventud Torremolinos, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 00:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.