Hammarby Talang
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Hammarby Talang đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hammarby Talang tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Hammarby Talang đang là +25. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Thành tích mùa 18/19 của Hammarby Talang
Hammarby Talang đứng thứ 4 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Đội có 13 thắng, 6 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Hammarby Talang mạnh hơn ở sân nào?
Hammarby Talang nhận 13 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,7 bàn khi chơi ở nhà.
Mạch trận hiện thời của Hammarby Talang
Gần đây Hammarby Talang thua Enköping 0-1 trên sân nhà và thua Umeå FC 1-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hammarby Talang hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Hammarby Talang tới Stockholm Internazionale ở ngôi đầu là 15 điểm. AFC Eskilstuna đang hơn đội 2 điểm.
Giới thiệu Hammarby Talang
Hammarby Talang là một đội bóng Thụy Điển. Hammarby IP có 3.700 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Hammarby Talang
Ngày 18/10/2026, Hammarby Talang tiếp IF Karlstad trên sân Hammarby IP, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. IF Karlstad có 1 thắng, 4 hoà trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 44 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Elton Fischerström | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | E. Lwampindy-Bofua | Hậu vệ | |
| 3 | Jesper Lindahl | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Casper Eklund | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Raymond Dwomoh | Hậu vệ | Ghana |
| 6 | Saah Moses | Tiền vệ | Liberia |
| 7 | O. Moczarny | Tiền đạo | |
| 8 | W. Axelsson | Tiền vệ | |
| 9 | E. Sadarangani | Tiền đạo | |
| 10 | Granit Hana | Tiền đạo | Kosovo |
| 11 | A. Johansson | Tiền vệ | |
| 13 | A. Camara | Tiền đạo | |
| 14 | L. Krasniqi | Tiền đạo | |
| 15 | W. Gibson | Tiền đạo | |
| 16 | Gent Elezaj | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Björn Hedlof | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | G. Andren | Hậu vệ | |
| 20 | Alfons Lohake | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Jonatan Oreland | Hậu vệ | |
| 22 | T. Ahlbom | Tiền vệ | |
| 23 | Noah Ek | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | W. Loqvist | Tiền vệ | |
| 25 | M. Darboe | Tiền đạo | |
| 26 | D. Asprilla Ponce | Tiền đạo | |
| 27 | O. Fayli | Tiền vệ | |
| 28 | Imran Musa | Tiền vệ | |
| 31 | O. Steinke Branby | Hậu vệ | |
| 31 | S. Stangenberg | Thủ môn | |
| 35 | G. Nyberg | Thủ môn | Thuỵ Điển |