Juventud Torremolinos
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Juventud Torremolinos đang xếp thứ 20 trên tổng 20 đội, với 2 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Juventud Torremolinos đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Juventud Torremolinos, đội đứng thứ 20. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,3 điểm.
Vị trí Juventud Torremolinos so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Juventud Torremolinos tới Zaragoza ở ngôi đầu là 14 điểm. Muốn vượt Rayo Majadahonda, đội cần bù 2 điểm.
Juventud Torremolinos qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Juventud Torremolinos tới kết quả hoà Gimnastic 2-2. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 8. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Juventud Torremolinos trên sân nhà so với sân khách
Juventud Torremolinos nhận 8 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Giới thiệu Juventud Torremolinos
Juventud Torremolinos lấy Campo Municipal El Pozuelo ở Torremolinos làm sân nhà. Khán đài Campo Municipal El Pozuelo có 3.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Juventud Torremolinos
Hàng công Juventud Torremolinos đứng thứ 14 với 1,1 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 20.
Juventud Torremolinos đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Juventud Torremolinos sang làm khách của Sant Andreu lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Sant Andreu bước vào trận khi đứng thứ 13 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sant Andreu có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abdul Ganiu | Tiền vệ | |
| - | I. Ocana | Hậu vệ | |
| 1 | Belman | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | R. Ajegun Perez | Hậu vệ | |
| 3 | Martín Krug | Hậu vệ | Panama |
| 4 | Javi Mérida | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Matías Barboza | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | A. Climent | Tiền vệ | |
| 8 | Pau Pérez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | P. Perez | Tiền đạo | |
| 9 | Dioni | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Cristian Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Ivan Laća | Tiền đạo | Croatia |
| 12 | Oscar Buch | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 13 | F. Palomo | Thủ môn | |
| 14 | Dominique A Moubeke | Tiền vệ | Cameroon |
| 17 | Nico Njalla | Tiền đạo | |
| 18 | Wilfrid Kaptoum | Tiền vệ | Cameroon |
| 19 | M. Prevedini | Hậu vệ | |
| 20 | Ifenna Dorgu | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 21 | Mamadouba Diaby | Hậu vệ | Guinea |
| 22 | Julian Brandes | Tiền vệ | Hà Lan |
| 24 | Emin Grozdanic | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 26 | Hector Mezcua | Tiền vệ | |
| 27 | Ibrahim Matiti | Tiền đạo | |
| 29 | Manu Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Manuel Sanchez | Tiền vệ | |
| 32 | Lucas Azaustre | Tiền đạo | |
| 33 | Y. Vila | Thủ môn |