
Luizinho
Chuyển nhượng và giá trị của Luizinho
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Luizinho, gần nhất là từ Bangu sang CFRJ / Maricá ngày 19/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/7/2026 | Bangu | CFRJ / Maricá | Không công bố |
| 18/7/2026 | Bangu | CFRJ / Maricá | Không công bố |
| 11/4/2025 | Pelotas | Sparta-KT | Không công bố |
| 11/4/2025 | Pelotas | Uberlandia | Không công bố |
| 11/4/2025 | Pelotas | Uberlândia | Không công bố |
| 12/12/2024 | Portuguesa RJ | Pelotas | Tự do |
| 13/6/2024 | Confiança | Portuguesa RJ | Tự do |
| 1/12/2023 | Volta Redonda | Confiança | Tự do |
| 4/1/2023 | Figueirense | Volta Redonda | Tự do |
| 21/7/2022 | Ituano | Amazonas | Không công bố |
| 12/1/2022 | Ituano | Figueirense | Tự do |
| 29/5/2021 | São Caetano | Ituano | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2021 | Ituano | São Caetano | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Linares Deportivo | Granada CF | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2016 | Granada CF | Linares Deportivo | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Ponte Preta | Granada CF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Luizinho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luizinho là ngày 01/07/2014, khi anh từ Ponte Preta chuyển tới Granada CF — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 12/12/2024, khi anh rời Portuguesa RJ sang Pelotas theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Pelotas ghi anh khoác áo số 17.
Luizinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Luizinho
Sinh ngày 07/01/1996, Luizinho là cầu thủ và hiện thuộc Pelotas. Số đo ghi nhận: cao 175 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 7/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Pelotas
Thống kê Luizinho
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Carioca - 1 | Bangu | 8 | 470 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025Serie D | Uberlandia | 6 | 403 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Sergipano | Confiança | 11 | 430 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie D | Portuguesa RJ | 8 | 520 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie C | Confiança | 2 | 38 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa do Nordeste | Confiança | 1 | 72 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luizinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bangu | 2026 | 8 | 470 | 1 | 2 |
| Uberlandia | 2025 | 6 | 403 | 0 | — |
| Confiança | 2024 | 14 | 540 | 1 | — |
| Portuguesa RJ | 2024 | 8 | 520 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luizinho
- Luizinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luizinho 30 tuổi (sinh ngày 07/01/1996), cao 175 cm.
- Luizinho là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Luizinho là Brazil.
- Luizinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Pelotas là CLB hiện tại của Luizinho, mang áo số 17.
Cập nhật lần cuối: 08:08 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.