Figueirense
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Catarinense: Relegation Group
Figueirense đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Figueirense thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Figueirense thắng Hercílio Luz 1-0 trên sân nhà và thắng Metropolitano 1-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Mạch thắng hiện kéo dài 4 trận.
Figueirense trên bảng xếp hạng
Figueirense đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 11. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 7 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Hàng công và hàng thủ Figueirense
Figueirense ghi 19 bàn và để thủng lưới 22 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Figueirense đang bám đuổi những ai?
Figueirense bằng điểm Guarani Campinas và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Maranhão. Cách biệt với Botafogo PB là 5 điểm.
Khác biệt sân bãi của Figueirense
Thành tích hai sân của Figueirense là 3 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 13 bàn. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 9 bàn.
Hồ sơ đội bóng Figueirense
Sân nhà của Figueirense, đội bóng Brazil, là Estádio Orlando Scarpelli. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FIG. Khán đài Estádio Orlando Scarpelli có 19.584 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Leonardo Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Leonan Santos | Hậu vệ | |
| 4 | Anderson Conceição | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Renan Areias | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Arthur Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Raynan | Tiền vệ | |
| 8 | Dudu | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | Jean Gabriel | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Martins Arthur | Tiền đạo | |
| 12 | Fabrício | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Breno | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Mailson | Tiền đạo | Brazil |
| 17 | Junior | Thủ môn | |
| 18 | Flávio | Tiền vệ | Brazil |
| 19 | João Marcos | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Guilherme Vieira | Tiền đạo | |
| 21 | T. Ferreira | Tiền đạo | |
| 22 | Vitor Ricardo | Hậu vệ | Brazil |
| 23 | Vava | Thủ môn | |
| 25 | Jhonnathan | Hậu vệ | Brazil |
| 26 | L. Renz | Tiền vệ | |
| 27 | Santiago | Hậu vệ | Brazil |
| 28 | Rafinha Potiguar | Tiền vệ | |
| 37 | Lucas Dias | Hậu vệ | Brazil |
| 52 | Igo Gabriel | Thủ môn | Brazil |
| 70 | Igor Bolt | Tiền đạo | Brazil |
| 77 | Choco | Tiền vệ | |
| 77 | Joao Choco | Tiền đạo | |
| 78 | Pablo Diogo | Tiền đạo | Brazil |
| 82 | Jose Carlos | Tiền đạo | |
| 88 | Silvinho | Tiền đạo | Brazil |
| 91 | Hyuri | Tiền đạo | Brazil |
| 99 | Émerson Galego | Tiền đạo | Brazil |