
Lucas Kal
Lucas Kal từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Kal gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al Riyadh sang Sport Recife ngày 14/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/2/2026 | Sport Recife | Nantong Zhiyun | Không công bố |
| 14/8/2025 | Al Riyadh | Sport Recife | Không công bố |
| 19/8/2024 | Atletico Goianiense | Al Riyadh | Tự do |
| 16/2/2024 | America Mineiro | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 1/1/2022 | Sao Paulo | America Mineiro | Không công bố |
| 10/6/2021 | Sao Paulo | America Mineiro | Không công bố |
| 11/8/2020 | Sao Paulo | Nacional | Không công bố |
| 6/9/2019 | Sao Paulo | America Mineiro | Không công bố |
| 9/1/2019 | Vasco DA Gama | Sao Paulo | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2018 | Sao Paulo | Vasco DA Gama | Cho mượn |
| 28/7/2018 | Guarani Campinas | Sao Paulo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Sao Paulo | Guarani Campinas | Cho mượn |
| 20/3/2017 | Sao Paulo | Parana | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Lucas Kal mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại League One của Lucas Kal: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague One | Nantong Zhiyun | 14 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Sport Recife | 13 | 866 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
| 2024Serie A | Atletico Goianiense | 17 | 1.163 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024Goiano - 1 | Atletico Goianiense | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Sport Recife | 2 | 8 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Copa Do Brasil | Atletico Goianiense | 1 | 8 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Mineiro - 1 | America Mineiro | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Lucas Kal
- Ngày sinh
- 16/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Nantong Zhiyun
Lucas Kal đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Nantong Zhiyun
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 03/02/2026
Sự nghiệp Lucas Kal theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nantong Zhiyun | 2026 | 14 | — | 1 | 0 |
| Sport Recife | 2024 – 2025 | 15 | 874 | — | 0 |
| Atletico Goianiense | 2024 | 23 | 1.171 | 0 | 1 |
| America Mineiro | 2024 | 1 | — | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Kal
- Lucas Kal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Kal 30 tuổi (sinh ngày 16/03/1996), cao 186 cm.
- Lucas Kal có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League One ghi nhận Lucas Kal có 1 bàn qua 14 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.